Examples of using Space needle in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhà hàng gần Space Needle.
Thành phố Seattle và Space Needle.
Thành phố Seattle và Space Needle.
Thành phố Seattle và Space Needle.
Seattle về đêm nhìn từ Space Needle.
Space Needle cũng luôn được yêu thích.
Tháp Space Needle- biểu tượng của Seattle.
Cậu đến khu Space Needle bao giờ chưa?
Những khó khăn khi xây dựng Space Needle.
Cậu đến khu Space Needle bao giờ chưa?
Tới Seattle không thể bỏ qua Space Needle.
Họ đã có buổi ăn tối tại Space Needle.
Tháp Space Needle được xây dựng từ năm 1962.
Họ đã có buổi ăn tối tại Space Needle.
Bay đi seattle và tham quan Space Needle.
Họ đã có buổi ăn tối tại Space Needle.
Tới một bữa tiệc ở Space Needle".
Space Needle- Biểu tượng của Seattle( Mỹ).
Họ đã có buổi ăn tối tại Space Needle.
Những điều không phải ai cũng biết về Space Needle.