SPACE in Vietnamese translation

[speis]
[speis]
không gian
space
spatial
dimension
vũ trụ
universe
space
cosmic
cosmos
universal
cosmological
aerospace
chỗ
place
room
where
seat
spot
space
somewhere
accommodation
here
shelter
khoảng trống
space
gap
void
vacuum
emptiness
blank
headroom

Examples of using Space in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The last frontier is not space but our mind.
Biên giới cuối cùng của vũ trụ không phải ở đâu xa, mà là Tâm của mình.
told Space.
nói với Space.
The water bear is the only animal that can survive in space.
Gấu nước là động vật duy nhất có thể sống sót trong không gian vũ trụ.
told Space.
nói với Space.
EventsPlume of September 11 attack seen from space by NASA.
Đám khói từ vụ tấn công 11 tháng 9 nhìn từ trên vũ trụ bởi NASA.
So, make sure you have enough space on your device.
Ngoài ra hãy đảm bảo bạn có đủ không gian trống trên thiết bị của mình.
But he didn't want to leave this black space.
Hắn thì cũng đâu muốn rời lỗ đen của vũ trụ đó chứ.
Meir also told Space.
Meir cũng nói với Space.
Cooke told Space.
Cooke nói với Space.
And that starts taking up space on your hard drive.
Điều đó có nghĩa là tạo không gian trống trên ổ cứng của bạn.
I wanted to see Jews in Space.
Tôi đã thấy được Do Thái từ ngoài không gian.
I have seen Jews In Space.
Thấy được Do Thái từ ngoài không gian.
Learn about five foods that astronauts can't eat in space.
Loại thực phẩm các phi hành gia không được ăn ở ngoài vũ trụ.
An old writer Space.
Một nhà văn lâu năm của Space.
Space bears are the only animals that can survive on space.
Gấu nước là động vật duy nhất có thể sống sót trong không gian vũ trụ.
Thorne told Space.
Thorne nói với Space.
told Space.
nói với Space.
Hey, do you want to go to space?
Này, bạn muốn đi vào vũ trụ không?
Because all of our research was on that space station.
Vì tất cả nghiên cứu của chúng ta trạm không gian đó.
Even in space dust, too.
Kể cả các hạt bụi trên vũ trụ.
Results: 74870, Time: 0.0997

Top dictionary queries

English - Vietnamese