Examples of using Tag in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tag: đi cùng sếp.
Tag: Hillary Clinton trở lại.
Tag: lead ads là gì.
Các bài viết có tag:" BBC Earth".
Tag: mua lumia 530 ở đâu.
Tag: htc vive là gì?
Tag: Này bạn,
Tìm hiểu tag mà mọi người thường tìm kiếm
Tức là mỗi Tag mở ra phải được đóng lại.
Các bài viết có tag:" Liverpool".
Tag: mua lg g3 ở đâu.
Tag/ Tôi nghĩ cậu ấy.
Tag: crispr cas9 là gì?
Tia Chớp tag Larsen Line vào xem sự thật.
Tia Chớp tag Larsen Line vào xem sự thật.
Tầm bắn của Tag thế nào, Jasper?
Tag thì sao?
Tag kể rất nhiều về cháu.
Tag 1: Hanoi- Lao Cai( Nachtzug).
Tag: Doodle4Google là gì?