THAO in English translation

sport
thể thao
môn thể thao
môn
thao
thảo
athletic
thể thao
vận động viên
atletico
vận động
operation
hoạt động
chiến dịch
vận hành
phẫu thuật
hành động
tao
đạo
đào
tạo
thao
terrance
taio
game
trò chơi
trận đấu
sports
thể thao
môn thể thao
môn
manipulator
thao túng
thao tác
tay
manipulate
thao túng
thao tác
điều khiển
điều chỉnh
manipulation
thao tác
thao túng
sporting
thể thao
môn thể thao
môn
games
trò chơi
trận đấu
operations
hoạt động
chiến dịch
vận hành
phẫu thuật
hành động
manipulating
thao túng
thao tác
điều khiển
điều chỉnh

Examples of using Thao in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thể dục thể thao không bao giờ là quá nhiều.
There can never be too much of sport.
Linh thao cho các giám sự và thư ký là bước tiếp theo.
Spiritual exercises for prefects and secretaries are a step ahead.
Tôi đề xuất thể thao vô luật lên ủy ban kiểu gì?
How can I propose a sport with no rules to the committee?
Mày tránh xa Thao ra, hiểu chưa?
You stay away from Thao, understand?
Mày tránh xa Thao ra, hiểu chưa?
All right Here's the deal You stay away from Thao, understand?
Mày tránh xa Thao ra, hiểu chưa?
You stay away from Tao, understand?
Cậu cũng chơi thể thao. Cậu biết là ảnh hưởng thế nào mà.
You're an athlete. You know what something like that can do to a person.
Net cũng cho phép thao tácdữ liệu.
NET allows you to manipulate persistent data.
Đủ hoạt động thể chất, thể thao.
Sufficient physical activity, exercise.
Người dùng có thể thực hiện nhiều thao….
The sport lovers can practice many activities….
Chấn thương luôn là cơn ác mộng với mọi dân thể thao.
Sports injuries are a nightmare for all athletes.
Đại học Northern Arizona có 15 NCAA Division I thao đội.
Northern Arizona University has 15 NCAA Division I athletics teams.
Có rất nhiều điều thú vị chúng tôi có thể làm với thể thao.”.
There is so much more we could do with the sport.
Shinichi không phải fan cuồng bóng chày" Đây mà là thể thao sao!?
Shinichi was not a big fan of baseball“How can you call this a sport!
Mày bảo lũ bạn của mày tránh xa Thao ra.
You tell your friends to stay away from Thao.
Điều gì đang xảy ra trong thế giới thảo thao rộng lớn này đây?
What in the wide, wide world of sports is going on here?
Mày bảo lũ bạn của mày tránh xa Thao ra.
You tell your friends to stay away from Tao.
Mày bảo lũ bạn của mày tránh xa Thao ra.
You're going to tell your friends to stay away from Tao.
Mày tránh xa Thao ra.
You stay away from Tao.
BigXvideos ống thể thao, thể thao.
BigXvideos tube sports, athletics.
Results: 1510, Time: 0.033

Top dictionary queries

Vietnamese - English