Examples of using Tom brady in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
nơi tìm kiếm những huấn luyện viên có thể thách thức anh ấy như Josh McDaniels với Tom Brady, hoặc Adam Gase với Peyton Manning ở Denver. là khó khăn hơn trước đây.
Lamar Jackson, Tom Brady, Mitchell Trubisky,
Không phải Tom Brady.
Đừng nói tới Tom Brady.
Đây là Tom Brady à?
Tom Brady và vợ Gisele Bundchen.
Chúc mừng con. Tom Brady.
Có khi là cả Tom Brady.
Tom Brady. Chúc mừng con.
Anh là" Tom Brady"?
Chúc mừng con. Tom Brady.
Anh là" Tom Brady"?
Tom Brady. Chúc mừng con.
Không ai tin vào Tom Brady.
Tom Brady- Định nghĩa.
Tom Brady hạnh phúc bên Gisele.
Anh là" Tom Brady"?
Không ai tin vào Tom Brady.
Không ai tin vào Tom Brady.
Tom Brady hạnh phúc bên Gisele.
