Examples of using Vietnamese in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
That' s my Vietnamese name,' em giải thích.
Vietnamese đồng 3382.80000 BOB/ VND.
He' s American of Vietnamese descent: anh ta là người Mỹ gốc Việt.
( Vietnamese) Tuyển sinh lớp học trượt băng.
Vietnamese đồng 759.47000 THB/ VND.
Vietnamese Phụ nữ toàn cầu đình công Khi phụ nữ dừng, cả thế giới ngừng.
Поделиться"( Vietnamese) Liên hệ".
Поделиться"( Vietnamese) Trải nghiệm".
Поделиться"( Vietnamese) Thủy cung".
Vietnamese- Tiếng Việt ACES.
Vietnamese Alliance to Combat Trafficking( chống buôn người).
Vietnamese- Tiếng Việt ACES.
Поделиться"( Vietnamese) Tuyển sinh lớp học trượt băng".
Vietnamese Bài Giảng Việt.
Поделиться"( Vietnamese) Khu vui chơi trong nhà".
Поделиться"( Vietnamese) Trò chơi ngoài trời".
Tôi đã xem rất nhiều Vietnamese Websites.
Em chỉ mún làm nhiều thứ made in vietnam for vietnamese.
Chủ đề: Vietnamese Farmers.
Ông nói vợ ông là Vietnamese như tôi.
