ICE in Vietnamese translation

[ais]
[ais]
băng
ice
tape
bandage
band
gang
ribbon
glacial
icy
glacier
cassette
đá
stone
rock
ice
kick
rocky
stony
football
soccer
tuyết
snow
snowy
ice
cod
tuyet
snowfall
kem
cream
ice cream
lotion
lạnh
cold
cool
refrigeration
refrigerant
chill
freeze
refrigerated

Examples of using Ice in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ice has her.
Lce đã giữ cô ấy.
I know what ice fishing is!
Tôi biết câu cá dưới băng là sao rồi!
Put an ice on the patient's head;
Tránh đắp nước đá lạnh lên đầu bệnh nhân.
Breaking the Ice in an Interview.
Phạm Băng Băng trong buổi phỏng vấn.
The ice is definitely in the air.
Băng lạnh rõ ràng là trong không khí.
So how does Antarctic ice make its way to the ocean?
Vậy làm thế nào để băng ở Nam Cực tiến ra đại dương?
Fouth, make ice automatically by tube ice machine;
Fouth, làm cho băng tự động bằng máy làm đá ống;
Lee Hyun touched the ice with a glove-less hand.
Lee Hyun chạm vào băng bằng tay không.
The ice rink is built in accordance with international standards.
Sân băng Ice Rink được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ice the knee for 15 minutes once an hour for three
Chườm lạnh đầu gối trong 15 phút,
Furthermore, ice after any lengthy activity or energetic workout.
Ngoài ra chườm lạnh sau các hoạt động kéo dài và bài tập mạnh.
What Is The Ice Benefits?
Lợi ích của Ice là gì?
Also ice after any prolonged activity or vigorous exercise.
Ngoài ra chườm lạnh sau các hoạt động kéo dài và bài tập mạnh.
Ice, we got a problem here.
Lce, chúng ta có vấn đề.
Ice is in trouble!
Lce đang gặp nguy!
Ice, that bogey's still behind you.
Lce, Con Ma phía sau anh.
Take the shot. Jesus Christ, Ice.
Lce, nhắm bắn Lạy Chúa.
Nah, bro. An ice bullet would still make a bullet hole.
Một viên đạn bằng băng vẫn sẽ để lại lỗ đạn. Không, người anh em.
Ice, we have got a problem.
Lce, chúng ta có vấn đề.
And no ice on that bottom, young lady!
Và đừng có chườm đá vào mông, thiếu nữ!
Results: 15926, Time: 0.1081

Top dictionary queries

English - Vietnamese