VUA LEAR in English translation

king lear
vua lear
vở kịch king lear

Examples of using Vua lear in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Abraham Setrakian trong The Strain, mặc dù anh cũng là diễn viên sân khấu được thành lập với sự nghiệp bao gồm giải Laurence Olivier cho anh Vai trò của một nhà sản xuất của Vua Lear.
Harry Potter film series, Walder Frey in the HBO series Game of Thrones and Abraham Setrakian in The Strain, though he is also an established stage actor with a career that includes a Laurence Olivier Award for his role in a production of King Lear.
Abraham Setrakian trong The Strain, mặc dù anh cũng là diễn viên sân khấu được thành lập với sự nghiệp bao gồm giải Laurence Olivier cho anh Vai trò của một nhà sản xuất của Vua Lear.
Harry Potter film series, Walder Frey in the HBO series Game of Thrones and Abraham Setrakian in The Strain, although he is also an established stage actor with a career that includes a Laurence Olivier Award for his role in a production of King Lear(wikipedia).
Vua Lear Vua Lear Phim truyền hình.
King Lear in King Lear TV Film released in 2008.
Cả vua Lear nữa.
There is King Lear too.
Và dạy vua Lear.
And taught King Lear.
Vua Lear vui đùa.
King Lear" is funny.
Để tải về Vua Lear.
Get closer to King Lear.
Vua Lear và Tên hề.
King Lear and The Fool.
Vua Lear có ba người con gái.
King Lear had three daughters.
Tớ như đang sống trong Vua Lear.
I feel like I'm living in King Lear.
Biết Paul chưa từng xem Vua Lear không?
Do you know Paul has never seen King Lear?
Ông ấy tự hào nói ông đóng vai vua Lear.
He proudly said he played King Lear.
Nam diễn viên Al Pacino sẽ trở thành Vua Lear.
Al Pacino will become King Lear.
Bởi vua Lear chẳng còn cảm giác gì nữa cả.
Old King Lear had nothing now.
Nam diễn viên Al Pacino sẽ trở thành Vua Lear.
Al Pacino Is Finally Playing King Lear.
Hôm qua tôi đã xem tác phẩm Vua Lear.
I saw a production of King Lear yesterday.
Chúng ta không ở đây để xem Vua Lear.”.
I'm not planning to watch‘The Lion King'.
Anh ta tự hào trả lời rằng mình thường đóng vai Vua Lear.
He proudly said he played King Lear.
Tuy nhiên, vua Lear cảm thấy mình đã quá già.
Now King Leopold felt himself growing older.
Anh ta tự hào trả lời rằng mình thường đóng vai Vua Lear.
The Fool was saying that he would continue to serve King Lear.
Results: 87, Time: 0.0264

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English