Examples of using Watson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Jones. Tôi không có" Watson".
Jones. Tôi không dùng họ Watson.
Jones. Tôi không có“ Watson”.
Phản hồi Watson.
Anh đã ngủ với Ellen Watson…".
Thư gửi Watson.
Đọc thêm về Emma Watson.
Khi mơ tả cấu trúc của ADN, Watson và Crick đã ghi nhận.
Một trong những công nghệ hỗ trợ đắc lực cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe là IBM Watson.
Lợi nhuận tại mảng kinh doanh ở Trung Quốc của Watson chiếm tới 22% doanh thu vào năm ngoái- mức cao nhất trong tất cả các thị trường mà chuỗi cửa hàng này có mặt.
Watson và Rayner viết:“ Ngay khi nhìn thấy con chuột,
thậm chí ba cửa hàng Watson khác nhau ở cả Seoul
Anderson ở Mỹ đầu năm nay đã hủy bỏ một dự án Watson sau khi đã chi 60 triệu USD vì dự án không sẵn sàng cho việc sử dụng lâm sàng.
Chứng cứ thực nghiệm ủng hộ mô hình Watson và Crick được công bố trong một loạt 5 bài báo đăng trên cùng một số của tờ Nature.
Lấy ví dụ, sản phẩm Watson cho Gen( Watson for Genomics),
Watson Wyatt cho rằng" đổi mới"- những điều
Dai- ichi Life Insurance sử dụng một hệ thống Watson để xử liệu những cuộc đánh giá thanh toán.
Nhưng có sự sụt giảm một chút khi Watson đánh giá 185 trường hợp ung thư dạ dày ở Hàn Quốc.
Dai- ichi Life Insurance sử dụng một hệ thống Watson để xử liệu những cuộc đánh giá thanh toán,
Như đã hứa, IBM sẽ quyên tặng 100% tiền thưởng của Watson cho từ thiện,