WEB CAM in English translation

web cam
webcam
web cẩm

Examples of using Web cam in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Web cam với mic.
Web cam and mic.
Châu á, web cam cô gái.
Asian web cam girl.
Béo ấn độ, gal web cam.
BBW Indian gal web cam.
Web cam hiển sống 227 ngoài trời.
Web cam display live 227(outdoor).
Web cam với mic.
Webcam with Mic.
Sống web cam người mẫu nguyên phun.
Live web cam model raw spray.
Sexy ả Rập angel dải trên web cam.
Sexy arab angel strips on web cam.
Dùng web cam để chia sẻ hình ảnh.
I used my web cam to take the picture.
Ả Rập gà vui lòng vào web cam ả Rập.
Arab chick pleases on web cam arab.
Một web cam đơn giản nên đủ để tạo video.
A simple web cam should be enough to make videos.
Liên kết web cam wirless cố định bộ định tuyến tel.
Link web cam fixed wirless router tel.
Có thể thiết lập một ip web cam tel cố định?
May set a fixed ip web cam tel?
Dơ bẩn bà già có vui vẻ trên web cam amateur cũ.
Dirty granny has fun on web cam amateur older.
Thưởng thức của tôi em gái bắt có vui vẻ trên web cam.
Enjoy my sister caught having fun on web cam.
Của tôi em gái có vui vẻ trên web cam bị đánh cắp video.
My sister having fun on web cam. Stolen video.
Vụng về Thổ nhĩ kỳ này, bà già nhảy nude Trên Web cam.
Amateur turkish granny dancing nude on web cam.
Bó những người đẹp chơi trên web cam trong khi cha mẹ được đi.
Bunch of beauties play on web cam while parents are away.
đọc email và đọc web cam.
email readings and web cam readings.
Tui rất vui khi được nhìn thấy các bạn qua web cam.
I am so happy to have met you through the internet Kate.
Nó sống thọ hơn cái web cam đầu tiên được lắp đặt để theo dõi nó.
It survived the first web cam installed to keep an eye on it.
Results: 1021, Time: 0.02

Word-for-word translation

Top dictionary queries

Vietnamese - English