A DANCE in Vietnamese translation

[ə dɑːns]
[ə dɑːns]
nhảy
jump
dance
hop
leap
jumper
dive
skip
múa
dance
ballet

Examples of using A dance in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And I will keep changing partners like a dance.
Và tôi vẫn sẽ tiếp tục thay đổi bạn như trong khiêu vũ.
Founded in 1994, The Pussycat Dolls was originally a dance group.
Thành lập vào năm 1994, The Pussycat Dolls ban đầu là một nhóm nhảy khiêu vũ.
WHEN the movement becomes ecstatic then it is a dance.
Khi chuyển động trở nên mê ly thì nó là nhảy múa.
The evening will wind up with a dance.
Buổi tối kết thúc bằng những vũ điệu.
Unless you view life as a Dance.
Nếu xem đời sống như những vũ điệu.
No, it was not just a dance.
Không, đó không chỉ là khiêu vũ.
The night ended with a dance.
Buổi tối kết thúc bằng những vũ điệu.
The evening concluded with a dance.
Buổi tối kết thúc bằng những vũ điệu.
Life is more like a wrestling match than a dance.”- Marcus Aurelius.
Nghệ thuật sống thì giống như đấu vật hơn là khiêu vũ.”- Marcus Aurelius.
Why is that a dance?
Tại sao thế lại là Điệu Nhảy?
I am in no mood for a dance.
Không có tâm trạng để nhảy múa.
The evening ends with a dance.
Buổi tối kết thúc bằng những vũ điệu.
She attended Ulsan Art High School as a dance major.
Cô từng theo học Ulsan Art High School chuyên ngành nhảy múa.
Just once, when we were having a dance party.
Chỉ một lần, khi ta có hội.
Maybe one day he wi I I show you a dance of h is.
Có lẽ một ngày nào đó sẽ cho anh xem điệu nhảy của ngài ấy.
Who's that? Oh, that's a dance company.
Đó là ai? Đó là một đoàn.
it's a dance at Figaro's wedding.
đó là một điệu nhảy tại lễ cưới Figaro.
Percy Wetmore do a dance.
Percy Wetmore đang nhảy múa.
Cedar Lake. It's a dance company.
Cedar Lake, nó là một đoàn.
Maybe one day he will show you a dance of his.
Có lẽ một ngày nào đó sẽ cho anh xem điệu nhảy của ngài ấy.
Results: 790, Time: 0.0387

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese