A WIN in Vietnamese translation

[ə win]
[ə win]
thắng
win
victory
beat
winner
thang
defeat
prevail
goal
winnings
giành chiến thắng
win
victory
triumphed
winner
win
windows
giành
win
gain
take
winner
earn
achieve
seize

Examples of using A win in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Call that a win.
I turned that into a win.
Tôi xoay thành chiến thắng.
Withdrawal is still considered a win, so the commission fee is very high.
Rút đơn vẫn được coi là thắng kiện nên sẽ rất tốn phí.
The Pirate Update Is A Win For Media And Artists.
Pirate Update là một điều có lợi cho truyền thông và các nghệ sĩ.
A Win for Yahoo?
Lợi cho Yahoo?
Not always, but usually it results in a win.
Không hẳn, nhưng thường thì họ thắng.
Now LGD is the only team left without a win.
Bây giờ LGD là đội duy nhất còn lại mà không có chiến thắng.
Carlos Carvalhal's side have gone seven games without a win.
Đội bóng của Carlos Carvalhal đã 7 trận không có chiến thắng.
Blackjack Your Way into A Win.
Blackjack theo cách của bạn để giành chiến thắng.
Do you consider this a win?
Ngươi cái này coi là thắng sao?
They will proclaim it as a win.
Người ta sẽ ca ngợi nó là chiến thắng.
This was the fourth consecutive league match without a win for Watford.
Trận thua đó đã là trận đấu thứ 4 liên tiếp Watford không thể thắng.
So is this a betrayal or a win?
Đây sự phản bội hay là chiến thắng?
Nam Định are in poor form, without a win in three matches.
Nam Định đang phong độ kém, không có chiến thắng trong ba trận đấu.
I mean, that doesn't sound like a win to me.
Nghĩa là, đó chẳng phải là thắng đối với tôi.
What I'm saying is, you can't buy a win, Lee.
Ý tôi muốn nói là, anh không thể mua được chiến thắng, Lee.
I can't guarantee a win.
tôi không đảm bảo sẽ thắng.
I will count this as a win.
vụ này cũng tính là thắng.
Go. Four strikes marks a win.
Tới đi. Trúng 4 lần là thắng.
Well, you got a win.
Chà, cô đã thắng.
Results: 931, Time: 0.052

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese