ABOUT EATING in Vietnamese translation

[ə'baʊt 'iːtiŋ]
[ə'baʊt 'iːtiŋ]
về việc ăn
about eating
về ăn
about eating
about food
about cooking
đến chuyện ăn uống
about eating
về eat
chuyện ăn chuyện
about ăn

Examples of using About eating in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Talk about eating well.
Nói về ăn uống tốt.
How could you think about eating, man?
Sao cậu có thể nghĩ về ăn uống, anh bạn?
Are you thinking about eating him?
Ông đang nghĩ về việc ăn thịt anh ta?
We should think about eating soon.
Ta nên nghĩ về chuyện ăn gì.
Don't think about eating the bigger half.
Đừng nghĩ tới chuyện ăn nhiều.
What Do You Think About Eating Dog?
Bạn nghĩ sao về việc ăn thịt chó?
What Do You Think About Eating Dog?
Bạn nghĩ gì về chuyện ăn thịt chó mèo?
About Eating Carbs at Night.
Ăn Carbs vào ban đêm.
Don't think about eating that chocolate cookie!”.
Đừng nghĩ đến việc ăn miếng bánh sô- cô- la đó!”.
Lying about eating.
Nói dối về ăn uống.
Someone reads the blog and calls a buddy about eating there.
Ai đó đọc được blog và rủ bạn đến ăn ở đó.
The French is very gourmet and seriously about eating.
Người Pháp rất sành ăn và coi trọng việc ăn uống.
School lunch in Japan is not just about eating.
Bữa trưa trong trường học ở Nhật: Không chỉ là chuyện ăn uống.
For example, let's think about eating.
Ví dụ, hãy thử nghĩ đến việc ăn kiêng.
or guilty about eating too much.
có tội về chuyện ăn uống quá mức.
Should be thinking about eating.
Nên phải nghĩ đến việc ăn.
Lani does give some advice about eating out in her book!
Tomas đã cho chúng tôi một số lời khuyên tuyệt vời về ăn uống ngoài trời!
Interesting Things About Eating.
Những điều thú vị về ăn uống.
If you have digestive problems, think about eating a pear.
Nếu bạn gặp các vấn đề tiêu hóa hãy nghĩ đến ăn một quả lê.
Normal people don't even think about eating someone else!
Người bình thường chẳng ai nghĩ đến việc ăn thịt người khác cả!
Results: 278, Time: 0.0492

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese