ALI in Vietnamese translation

['æli]
['æli]

Examples of using Ali in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Prince Ali to you.
Hoàng tử nhíu mày.
He once tried to match Muhammad Ali up against Antonio Inoki.
Có lần anh đã cố gắng để phù hợp với Muhammad Ali lên chống Antonio Inoki.
It was like an Ali and Frazier fight.
Nó giống như trận đấu giữa Ali và Frasier.
It was a bit like Ali and Frazier.
Nó giống như trận đấu giữa Ali và Frasier.
A year later, he played in Heroes like Ali.
Một năm sau, anh đóng vai chính trong Heroes trong vai Ali.
I don't know what Syed Ali looks like?
Tôi không biết mặt của Syed Ali như thế nào?
It might be a document Ali was carrying.
Có thể là tài liệu của Ali.
There's some question about how old Ali is.
A question đã được thêm vào: how old is alica.
The pink house right there is Muhammad Ali.
Nhà màu hồng kia là của Muhammad Ali.
But it shows Ty and Ali having sex.
Nhưng mà nó quay cảnh Ty với Ali chịch nhau đó.
Tell Sherif Ali that.-Near.
Gần. Nói với Ali.
Near. Tell Sherif Ali that.
Gần. Nói với Ali.
You don't understand. Ali.
Em không hiểu đâu. Alita.
Will Smith is Muhammad Ali.
Will Smith hàn huyên với Muhammad Ali.
I want to do that," Ali told Oprah. com.
Tôi muốn làm điều đó”, Laila nói với Oprah. com.
Home Event Listings Art Alia Ali& Cambodia Living Arts in Conversation.
Home Sự kiện Mĩ thuật Trò chuyện Nghệ thuật giữa Alia Ali và nhóm Cambodia Living Arts.
The supporting winners matched the Golden Globes with Mahershala Ali(Green Book)
Hai giải nam và nữ phụ có kết quả giống ở Quả Cầu Vàng, thuộc về Mahershala Ali( Green Book)
Ali Hamud also noted that the remaining fleet of air planes is ageing and currently in dire need of spare parts.
Ông Ali Hamud cũng lưu ý rằng đội máy bay còn lại đã cũ và hiện rất cần phụ tùng thay thế.
Hazal's unconditional acceptance of Ali and cheerful optimism break through his walls and they fall in love.
Sự chấp nhận vô điều kiện của Hazal đối với Ali và sự lạc quan vui vẻ vượt qua bức tường của anh và họ rơi vào tình yêu.
But Ali Karter Hussein,
Nhưng theo ông Ali Karter Hussein,
Results: 7705, Time: 0.0483

Top dictionary queries

English - Vietnamese