ASS in Vietnamese translation

[æs]
[æs]
mông
ass
butt
mongolia
mong
rump
arse
glutes
bum
gluteal
backside
ass
bigass
đít
ass
butt
up
arse
đi
go
come
travel
away
walk
take
get
leave
move
head
lừa
donkey
ass
bluff
fooled
tricked
cheated
scammed
deceived
lied
misled
cái
one
this
that
is
female
thing
pcs
got
ego
self
anh
british
england
britain
mr.
english
brother
UK

Examples of using Ass in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You're gonna have his nose up your ass.
Anh cần cho hắn chỏ mũi vào giúp anh.
So you gave up a bigger fish to save your ass.
Nên là hãy khai ra con cá lớn để cứu thân mình đi.
I saved your ass tonight.
Đêm nay em đã cứu anh.
Bob, get up and whoop his ass.
Bob, đứng dậy và cho anh ta biết tay đi.
Even in death, Benji is a colossal pain in my ass.
Ngay cả khi chết, Benji vẫn là cái gai tổ chảng trong mắt anh.
Connor, get your ass top-side.
Connor, anh lên trên đi.
I thought they would have your ass protected.
Tưởng họ sẽ bảo vệ anh.
Take her ass with you.
Đưa cô ta đi cùng mày.
You must be growing tired of saving my ass.
Hẳn em đã phát chán việc cứ phải cứu thân anh.
get up and whoop his ass.
cho anh ta biết tay đi.
You don't need to blow smoke up my ass.
Tôi không thổi phồng anh.
You know, I have the authority to downgrade your ass to a Winnebago.
Anh thừa biết, tôi có quyền giáng cấp anh xuống đi xe Winnebago đấy.
it almost ended up in my ass.
nó chui vào quần anh.
That high horse makes your ass look big.
Kết quả là làm cho mông của bạn trông lớn hơn.
I will kick the ass of any man who tries to force himself on me.
Tôi sẽ đá vào mông bất cứ kẻ nào dám động đến tôi.
Up to her warm back and ass.
Làm ấm ở mông và lưng.
You saved our ass, buddy boy, and I owe you one.
Ông cứu mạng chúng tôi, đấy, ông bạn, và tôi nợ ông một lần.
Ass… Go, go, go.
Thằng…- Đi, đi, đi, nhanh lên.
Being an ass doesn't make me guilty of fraud.
Là một thằng tôi không làm cho tôi mắc tội gian lận.
How to close the Gates of Hell on Crowley's ass forever.
Đóng cách cửa địa ngục sau đít của Crowley mãi mãi.
Results: 1926, Time: 0.097

Top dictionary queries

English - Vietnamese