ATTACKED in Vietnamese translation

[ə'tækt]
[ə'tækt]
tấn công
attack
strike
assault
hit
offensive
offense
raid
hacked
invaded
công kích
attack
offensive
assault
strike
impugned
bombarded
onslaught

Examples of using Attacked in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Beautiful house wife attacked full movie http adf ly 1n0n9i.
Đẹp nhà vợ attacked đầy phim http adf ly 1n0n9i.
Two other Spartans attacked him.
Hai Spartan khác đang tấn công anh ấy.
One of those who attacked us during the bidding.
Một trong số họ tấn công ta ở buổi đấu thầu.
And it attacked.
The apes attacked the armory.
Đám khỉ đang tấn công kho vũ khí.
He was attacked from behind and locked up.
Bị đánh từ phía sau và bị giam giữ.
That's the guy who attacked me last night.
Đó là thằng đã đánh tao tối qua.
He attacked Baela!
Hắn đã đánh Baela!
Something attacked a workman in a New Jersey sewer this morning.
Có một vật gì đó đã tấn công một công nhân vệ sinh sáng nay.
Attacked by a flying vampire. All the vics work for STAR Labs.
Bị ma cà rồng bay tấn công. Labs.
He attacked my wife.
Ông ấy đánh vợ tôi.
Something attacked a workman in a NewJersey sewer this morning.
Có một vật gì đó đã tấn công một công nhân vệ sinh sáng nay.
Coach Willis attacked me!
Thầy Willis đang tấn công tôi!
Old Chick attacked by the young coc….
Xưa gà con attacked qua các trẻ co….
Iran leader's comments attacked", BBC News,
Iran leader' s comments attacked", BBC News,
Year-Old Instagram Model Attacked by Shark in the Bahamas{VIDEO}.
Người mẫu Instagram bị cá mập cắn ở Bahamas.
Justin Bieber attacked by fan during concert in Dubai.
Justin Bieber Attacked bởi người hâm mộ During Dubai buổi hòa nhạc.
Instagram model attacked by shark in Bahamas.
Người mẫu Instagram bị cá mập cắn ở Bahamas.
The other attacked.
Andy, this kid just attacked me.
Andy, chỉ là thằng nhóc này nó đã tấn công tớ.
Results: 12983, Time: 0.0677

Top dictionary queries

English - Vietnamese