BATIK in Vietnamese translation

[bə'tiːk]
[bə'tiːk]

Examples of using Batik in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
African Batik For Wedding.
Phi Batik cho đám cưới.
Visit to Batik Factory.
Giới thiệu về Batik Factory.
Java Batik For Clothe.
Java Batik cho mặc.
Dress African Batik Cloth.
Vải batik châu Phi.
Cold batik own hands.
Bàn tay của người Batik.
Colorful Batik Pillows: Instructions.
Gối Batik đầy màu sắc: Hướng dẫn.
Direct flights with Batik Air.
Các chuyến bay thẳng với Batik Air.
This is known as batik cap.
Phương pháp này được gọi là Batik Cap.
Nilai tinggi batik Sabah"(in Malay).
Nilai tinggi batik Sabah”( bằng tiếng Mã Lai).
Great colorful cushions in batik style to imitate.
Đệm đầy màu sắc tuyệt vời trong phong cách batik để bắt chước.
Visit Batik Factory and see the various phases of batik manufacture.
Ghé thăm Nhà máy Batik và xem cách thức sản xuất của batiks.
Detailed information about the flights with Batik Air.
Thông tin chi tiết về các chuyến bay với Batik Air.
Each region in Indonesia has its own batik style.
Mỗi địa phương ở Indonesia có một phong cách làm Batik khác nhau.
And there was all that gorgeous batik art in Bali.
Cũng có những tác phẩm nghệ thuật batik lộng lẫy ở Bali.
Next, stop at Batik Factory to see how batik is designed and printed.
Tiếp theo, bạn sẽ dừng lại tại Nhà máy Batik để xem batik đang được thiết kế và in như thế nào.
His last words were"Batik 6321 clear for take-off".
Những lời nói cuối cùng của Agung là:“ Batik 6321 được cất cánh”.
Do check out Batik, a product exclusive to this region.
Hãy kiểm tra Batik, một sản phẩm dành riêng cho khu vực này.
Batik fabrics incorporate eye-popping colors and bold designs for fierce fashion.
Vải batik kết hợp màu sắc bắt mắt và thiết kế táo bạo cho thời trang khốc liệt.
Never go home without bringing some batik.
Đừng bao giờ đi homestay mà không mang theo một vài món quà.
The book Batik, written by American Ferrist, also mentions the birthplace of batik in Guawa….
Cuốn sách Batik, được viết bởi American Ferrist, cũng đề cập đến nơi sinh của batik ở Guawa.
Results: 155, Time: 0.0579

Top dictionary queries

English - Vietnamese