BODY TYPE in Vietnamese translation

['bɒdi taip]
['bɒdi taip]
loại cơ thể
body type
kind of body
kiểu cơ thể
body type
body style
body type
thân hình
body shape
torso
physique
body type
body figure
body inked
body image
body frames
kiểu thân
body style
body type
loại thân
body type
hình dạng cơ thể
body shape
body type
body forms
hình thể
body shape
physical form
body image
fitness
physical shape
physique
body type
bodily form
body looks
on a particular shape
dạng cơ thể
kiểu dáng
style
decors
sleek

Examples of using Body type in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Body type is unique.
Đầm body kiểu độc đáo.
They are designed to fit the body type of each individual.
Chúng được thiết kế để phù hợp với các loại hình cơ thể của mỗi cá nhân.
We can't treat each body type in the same way.
Không thể đọc sách thuộc các thể loại khác nhau theo cùng một cách.
The most common body type.
Các loại cơ thể phổ biến nhất.
When shown in competition they are judged primarily on body type.
Khi thể hiện trong cuộc thi chúng được đánh giá chủ yếu vào loại hình cơ thể.
The best part about this body type is that you can create an illusion of a defined waist by choosing the right dresses.
Phần tốt nhất về loại cơ thể này là bạn có thể tạo ảo giác về một vòng eo được xác định bằng cách chọn những chiếc váy phù hợp.
I like that there are guided doses for each body type and detailed descriptions of how they work. Thanks for sharing!
Tôi thích rằng có những liều hướng dẫn cho từng loại cơ thể và mô tả chi tiết về cách chúng hoạt động. Cám ơn vì đã chia sẻ!
Body type: Try to match the width of the SUP to your body type..
Kiểu cơ thể: cố gắng khớp chiều rộng của SUP với loại cơ thể của bạn.
Moreover, your age and body type can have a significant impact on the fabrics and styles that appear best on you.
Hơn nữa, tuổi tác và loại cơ thể của bạn có thể có tác động đáng kể đến các loại vải và kiểu dáng xuất hiện tốt nhất trên bạn.
Note: When Body Type is at 0%,
Lưu ý: Khi Body Type ở mức 0%,
It is their body type, just like Asian girls tend to be small," Miller said.
Đó là kiểu cơ thể đặc trưng của họ, cũng như các cô gái châu Á ngày càng có xu hướng bé nhỏ đi”, Miller nói.
There aren't a lot of women who have her body type, but believe a lot of women wish they did.
Kiểu cơ thể này không nhiều người có, và nó đang được nhiều phụ nữ ao ước.
After some research, I found out that according to my body type and sleeping position,
Sau một số nghiên cứu, tôi phát hiện ra rằng theo loại cơ thể và tư thế ngủ,
Abdominal obesity results in an“apple-shaped” body type, which is more common among men.
Tình trạng béo phì ở bụng dẫn đến một dạng cơ thể có hình trái táo( apple- shaped body type), thường thấy ở đàn ông hơn.
The plus-size trend has revolutionized the modeling industry with her long-standing standards of body type.
Trào lưu ngoại cỡ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp người mẫu với các tiêu chuẩn lâu bền về thân hình.
This is the body type that many associate with a sports star or a traditional Hollywood heartthrob.
Đây là kiểu cơ thể mà nhiều người liên tưởng đến một ngôi sao thể thao hoặc một người hâm mộ cuồng nhiệt của Hollywood.
This is the result of a cat body type genetic mutation affecting the tail development, similar to that of a Manx cat.
Đây là kết quả của một đột biến di truyền loại cơ thể mèo ảnh hưởng đến sự phát triển đuôi, tương tự như của giống mèo Manx.
Additionally, the IONIQ is the first car available with three different electric powertrains in one body type.
Ngoải ra, mẫu IONIQ cũng là mẫu xe đầu tiên cho phép trang bị tới 3 kiểu hệ động lực điện khác nhau trong một kiểu thân xe.
For example, a petite, curvy body type should look great with a large rectangular clutch bag.
Ví dụ, một loại thân nhỏ, cong nên trông tuyệt vời với một túi ly hợp lớn hình chữ nhật.
Sex doll come in many different sizes and body type ranging from mini sex dolls medium size sex dolls to life-size sex dolls.
Búp bê tình dục có nhiều kích cỡ và kiểu cơ thể khác nhau, từ búp bê tình dục mini búp bê tình dục cỡ trung bình đến búp bê tình dục kích thước thật.
Results: 215, Time: 0.0647

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese