CATCH ME in Vietnamese translation

[kætʃ miː]
[kætʃ miː]
catch me
bắt tôi
arrest me
catch me
take me
made me
forced me
got me
capture me
put me
grabbed me
let me
bắt được em
catch you
bắt được ta
catch me
bắt được anh
catch you
bắt lấy em
bắt được ta đâu
tóm được tôi
caught me
bắt em đi
đỡ tôi
help me
lift me
supported me
stand me
get me
chụp được tôi
tóm được em

Examples of using Catch me in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Catch me.
Bắt em đi.
you're gonna have to catch me.
ngươi sẽ phải bắt được ta.
Catch me! I'm gonna catch you now!
Hãy bắt em đi! Chị sẽ bắt em ngay đây!
If you were watching, catch me before I fall.
Nếu đã đứng xem thì phải đỡ tôi trước khi tôi ngã chứ.
Only if you can catch me.”.
Nhưng chỉ khi anh có thể tóm được em.".
Try and catch me! Come on!
Cố đuổi kịp tôi đi!
You can't catch me!- Buddy!
Cậu không tóm được tớ đâu!
Well, if you want me, you have gotta catch me.
Ừ, nếu cô muốn vậy. Anh phải đuổi kịp tôi!
You won't catch me spending me nicker on them, that's for sure.
Được, tao sẽ đếch thèm chi tiền cho mấy con đó nữa.
Buddy!- You can't catch me.
Buddy!- Cậu không tóm được tớ đâu!
Catch me, I'm fainting.
Bắt lấy ta đi, ta đang rơi.
He won't catch me spending me nicker on them.
Được, tao sẽ đếch thèm chi tiền cho mấy con đó nữa.
Catch me, we are falling.
Bắt lấy ta đi, ta đang rơi.
might be you could catch me.
ông có tìm tôi.
you could catch me.
ông có tìm tôi.
They would have to catch me first.
Họ sẽ phải bắt được mình trước đã.
Catch me, I am going to fall.
Bắt lấy ta đi, ta đang rơi.
Catch me before I fall!
Bắt lấy tôi trước khi tôi rơi!
You can't catch me.
Đừng hòng bắt được tôi ♪.
Then catch me!".
Vậy thì bắt ta!”.
Results: 486, Time: 0.0599

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese