CATS in Vietnamese translation

[kæts]
[kæts]
mèo
cat
feline
dog
kitty
kitten

Examples of using Cats in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dogs and cats under 8 weeks of age cannot travel.
Chó conmèo con dưới 8 tuần tuổi không thể được xử lý.
Cats feel safe when sleeping up high.
sẽ cảm thấy an toàn khi đi ngủ.
Do not allow cats to lick open wounds.
Không để mèo liếm lên vết thương hở.
Many cats will develop lumps at some point in their lives.
Nhiều con chó sẽ bị táo bón tại một số thời điểm trong cuộc sống của chúng.
Cats can do a lot of things that dogs can't do.
Chó có thể làm những việc mà mèo thì không thể.
Not touching stray cats, especially kittens.
Không chạm vào mèo hoang, đặc biệt là mèo con.
Cats know more than they let on.
Chó biết nhiều hơn họ cho vào.
The cats are hiding.
Các chú mèo lẩn trốn.
Cats aren't the only animals to do this.
Hổ không phải là động vật duy nhất làm điều này.
What Cats Are Made Of.
Người ta nuôi mèo để làm gì.
Cats got one's tongue speechless.
Cat' s got one' s tongue: người ít nói.
Cats and dogs sleeping together?!?
và Chó đã chịu chơi với nhau????
When cats are hungry.
Khi mèo con đói.
The family has three cats, not a dog.
Bạn tôi có ba con chó, không có mèo.
It's a good thing I have cats and lots of books.
Ở đây nuôi mèo và có rất nhiều sách.
We don't have cats but my BFF does.
Mình ko có nhưng con BFF của mình có.
The cats can stay.”.
Con chó có thể ở lại.".
Cats may have evolved their“tone of voice” to communicate with humans.
Cat có thể đã phát triển giọng điệu của họ để giao tiếp với con người.
Cats have excellent night vision, which enables them to hunt at night.
Hổ có tầm nhìn ban đêm tuyệt vời mà giúp chúng săn đêm.
On the other hand, some senior cats may have the opposite problem.
Mặt khác, một số chó già có thể có vấn đề ngược lại.
Results: 12461, Time: 0.0505

Top dictionary queries

English - Vietnamese