CO-WORKERS in Vietnamese translation

đồng nghiệp
colleague
fellow
co-worker
coworker
peer
counterpart
teammates

Examples of using Co-workers in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Not to mention your co-workers probably hate it, but who cares about them anyways.
Không đề cập đến đồng nghiệp của bạn có thể ghét nó, nhưng dù sao thì ai cũng quan tâm đến họ.
One of her co-workers Akihiko asks her to go steady one day, but soon sleeps with
Một trong những đồng nghiệp của cô, Akihiko, yêu cầu cô đi ổn định một ngày,
With the special creation of architect Vo Trong Nghia and his co-workers, the Wind and Water cafe was awarded the International Architecture Award 2008.
Với sự sáng tạo đặc biệt của kiến trúc sư Võ Trọng Nghĩa và các cộng sự, quán cà phê Gió và Nước đã được nhận giải thưởng Kiến trúc quốc tế IAA 2008.
To design the machine, Johnny and his co-workers tried to imitate some of the known operations of the live brain.
Để thiết kế máy tính này, Johnny và các cộng sự đã tìm cách bắt chước vài thao tác quen thuộc của bộ não con người.
Thorne and his co-workers at the California Institute of Technology set out to find whether wormholes were consistent with known physics.
Thorne và cộng sự ở Viện công nghệ California đã tìm cách chứng minh xem, liệu các wormhole có phù hợp với vật lý chính thống hay không.
Mention your co-workers, clients and other partners,
Hãy nhắc đến đồng nghiệp, khách hàng
Who knows, one of your co-workers or bosses might refer you to your dream job.
Biết đâu, một trong số đồng nghiệp hoặc sếp của bạn sẽ giới thiệu bạn một công việc đáng mơ ước.
Jones and his co-workers analyzed the sediments from San Andrés, in the state of Tabasco on the Mexican Gulf Coast.
Jones cùng các cộng sự đã tiến hành phân tích trầm tích tại San Andrés thuộc bang Tabasco bên bờ biển vịnh Mexico.
I was working at a gas station and one of my co-workers came in with a brand new handbag.
Tôi đã làm việc tại một trạm xăng và một trong những đồng nghiệp của tôi đi làm với 1 chiếc túi mới.
The team consisted of 20 co-workers, nine major oil and gas operators and ensured the safety
Nhóm gồm khoảng 20 đồng sự, 9 người vận hành dầu khí chính
In the second part, Mr. Levitis and his co-workers offered 20 instances of natural phenomena and asked,
Trong phần thứ hai, Levitis và các cộng sự đưa ra 20 hiện tượng tự nhiên
She told her co-workers she needed to get home and rest before working the next day at her second job in St. Albans.
Cô nói với đồng nghiệp rằng cô phải về nhà nghỉ ngơi để đi làm sáng hôm sau tại St. Albans.
When you communicate the value of your work to employers, clients, or co-workers, you are doing the work of marketing.
Khi bạn giới thiệu giá trị cộng việc của bạn tới nhà quản lý, khách hàng hay đối tác, nghĩa là bạn đang làm quảng cáo.
He said he and his co-workers are working with"a popular revolution that does not have a framework.".
Ông nói rằng ông và những người đồng sự đang làm việc với điều mà ông gọi là“ một cuộc cách mạng toàn dân không có một khung sườn.”.
It's okay to tell co-workers that you're not interested in their advice.
Sẽ chẳng có vấn đề gì khi nói với đồng nghiệp rằng bạn không quan tâm đến lời khuyên của họ.
Bowman told co-workers that his father had given him a $97,000 advance on his inheritance.
Bowman đã nói với các đồng nghiệp rằng ông ta được thừa kế 97.000 USD từ cha mình, theo Los Angeles Times.
If one of your co-workers acquires a lock and then goes on holiday without releasing it,
Nếu một trong những đồng nghiệp của bạn có được một khóa và sau đó đi vào kỳ nghỉ mà không phát hành nó,
Notify your co-workers about schedule changes or other important information using Groups and Calendar.
Thông báo cho đồng nghiệp của bạn về thay đổi lịch trình hoặc thông tin quan trọng khác bằng cách sử dụng Nhóm và Lịch.
I had fed my co-workers brown rice
Tôi cho đồng nghiệp của tôi ăn gạo lức
The next day, one of your co-workers plays a prank on you and wires the loading
Ngày hôm sau, một trong những đồng nghiệp của bạn chơi trò đùa với bạn
Results: 1686, Time: 0.0454

Top dictionary queries

English - Vietnamese