COY in Vietnamese translation

[koi]
[koi]
rụt rè
timid
shy
coy
bashful
timidity
shyly
coyly
bashfulness
nhút nhát
shy
timid
shyness
cowardly
wimpy
coy
cowardice
timidity
e lệ
tỏ ra e ngại

Examples of using Coy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
females are passive and coy.
thụ động và nhát.
there's nothing that even rhymes with"coy.".
đếch có cái nào mà gần với" bẽn lẽn" cả.
Phillipe Coy, President of the Confederation of Tobacco shops, told Europe 1 that authorizing tobacco shop owners is a way of modernizing their profession.
Chủ tịch Liên đoàn các cửa hàng thuốc lá Pháp- Phillipe Coy, nói với Europe 1 rằng“ việc cho phép các chủ cửa hàng thuốc lá bán các voucher Bitcoin là một cách để hiện đại hóa nghề nghiệp của họ”.
Bigfoot decides to help Doc about Coy and tells him to search for Puck Beaverton in Chryskylodon, an asylum run by a cult
Bigfoot quyết định giúp đỡ Doc về Coy và bảo anh ta tìm kiếm Puck Beaverton ở Chryskylodon,
While the process is still patent-pending Cárdenas remains coy about the exact ingredients his rehydration solution is composed of, but insists it is incredibly simple and mostly water.
Trong khi quá trình này vẫn là patent- pending Cárdenas vẫn rụt rè về các thành phần chính xác giải pháp bù nước mình bao gồm, nhưng khẳng định nó là vô cùng đơn giản và chủ yếu là nước.
Just Cush or Lillie Coy when it was released as a clone-only,
chỉ Cush hoặc Lillie Coy khi nó được phát hành
I don't mean to be coy,” said Vitter,“but I think I can get into a difficult,
Tôi không có ý là nhút nhát", Vitter nói," nhưng tôi nghĩ rằng tôi có thể
so I could play coy and pretend I don't know anything about it, or… yeah.
tôi có thể chơi rụt rè và giả vờ như không biết gì về nó, hoặc… yeah.
She could be playing a bit coy, she may even teasingly ignore you for a little while, which gives you time to plan your next move.
Cô ta có thể chơi một chút coy, cô ấy thậm chí có thể trêu chọc bỏ qua cho bạn một chút, mang đến cho bạn có thời gian để lên kế hoạch tiếp theo.
long begged for a film adaptation of the critically acclaimed show and Bryan Cranston played coy when he addressed the possibility on The Tonight Show.
Bryan Cranston đã chơi trò nhút nhát khi anh đề cập đến khả năng trên The Tonight Show.
so I could play coy and pretend I don't know anything about it, or… yeah.
tôi có thể chơi rụt rè và giả vờ như không biết gì về nó, hoặc… yeah.
they don't explicitly say so, and how we discern the meaning behind coy smiles or raised eyebrows.
cách chúng ta nhận ra ý nghĩa đằng sau nụ cười e lệ hay cái nhướn mày.
just Cush or Lillie Coy when it was released as a clone only,
chỉ Cush hoặc Lillie Coy khi nó được phát hành
so I could play coy and pretend I don't know anything about it, or… yeah.
tôi có thể chơi rụt rè và giả vờ như không biết gì về nó, hoặc… yeah.
Annie suggested we do the see no/ speak no/ hear no evil thing(not sure why I did coy geisha hands) and Natasha requested her favorite: the“what's going on?” hands pose?
Annie đề nghị chúng tôi làm điều đó không thấy/ nói không/ không nghe thấy điều xấu xa( không hiểu tại sao tôi lại làm những tay geisha nhút nhát) và Natasha yêu cầu cô ấy yêu thích: những gì mà Cameron đang diễn ra?
Police commander Mariano Cotero Coy said that Padilla had been called in to provide a declaration and that she would be charged with wasting public resources.
Chỉ huy cảnh sát Mariano Cotero Coy cho biết Padilla đã bị triệu tập để phục vụ việc điều tra và cô có thể bị buộc tội lãng phí nguồn nhân lực công.
Koi fish symbolism(pronounced coy fish) is common in both Chinese culture and feng shui, depicted on artwork,
Cá koi( phát âm cá coy) là phổ biến trong cả văn hóa Trung Quốc
In Virginia, Brian Coy, a spokesman for Governor Terry McAuliffe, said:“We are doing
Tại Virginia, ông Brian Coy, một phát ngôn viên của Thống đốc Terry McAuliffe,
billionaire activists and former officers have performed coy in current weeks over whether or not or not they plan to run for president in 2020.
quan chức đã chơi coy trong những tuần gần đây về việc liệu họ có kế hoạch để chạy cho tổng thống vào năm 2020 hay không.
In Virginia, Brian Coy, a spokesman for Gov. Terry McAuliffe, said:“We are doing
Tại Virginia, ông Brian Coy, một phát ngôn viên của Thống đốc Terry McAuliffe,
Results: 93, Time: 0.0569

Top dictionary queries

English - Vietnamese