CRANE in Vietnamese translation

[krein]
[krein]
cần cẩu
crane
hoist
cần trục
crane
hoist
gantry
of davits
jib
cầu trục
crane
gantry
sếu
crane
hạc
crane
hac
stork
flamingos

Examples of using Crane in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Can't you see that I am a very special crane?
Bạn không thể nhìn thấy tôi là một con rất đặc biệt sao?
Tiger Crane Lucky!
Lucky Hổ !
Sell double girder gantry crane.
Bán cổng trục 5T- CADIVI.
COMASA Tower Crane.
Cần cẩu tháp COMASA.
Monitor the Crane operating status& limit in real time.
Theo dõi tình trạng& giới hạn vận hành của cần trục trong thời gian thực.
T foldable hydraulic engine shop crane for sale.
Cần bán gấp động cơ thủy lực cửa hàng 2T.
Kikuchi, Second Special Crane Platoon Leader.
( Kikuchi, Lãnh tụ trung đội đặc biệt của cẩu).
left tower crane! Captain!
Tôi có thấy gì đó tháp cần cẩu!
What are you doing on Crane Street? Crane Street?
Đường Bryn ư Anh làm gì đó? đường Bryn.
Now, you better watch outfor crane wreckage.
Bây giờ, tốt hơn anh đề phòng mãnh vỡ của cần cẩu.
left tower crane! Stop! Captain!
Tôi có thấy gì đó tháp cần cẩu!
Has signed Les Crane to a talk show.- Fine.
Khỏe. MAN:- Đã ký hợp đồng với Les Crane trong một chương trình trò chuyện.
left tower crane! Captain! Stop!
Tôi có thấy gì đó tháp cần cẩu!
Fine. MAN:- Has signed Les Crane to a talk show.
Khỏe. MAN:- Đã ký hợp đồng với Les Crane trong một chương trình trò chuyện.
F1515c Tower Crane.
Cần Cẩu Tháp F1515c.
Apply T300 in crane technology.
Ứng dụng T300 trong công nghệ Cẩu Trục.
Maybe he'll… help us with Crane.
Có lẽ cậu ta sẽ giúp với vụ của Crane.
K5050 Tower Crane.
Cần Cẩu Tháp K5050.
The fire extinguisher was patented by Alanson Crane.
Bình cứu hoả được cấp bằng sáng chế cho Alanson Crane.
The crane operation mode is provided with ground(both wired and wireless), and the operation room is operated by the user.
Chế độ vận hành cầu trục được cung cấp mặt đất( cả có dây và không dây), và phòng vận hành được vận hành bởi người dùng.
Results: 3054, Time: 0.1087

Top dictionary queries

English - Vietnamese