DO TOO in Vietnamese translation

[dəʊ tuː]
[dəʊ tuː]
cũng vậy
too
as well
likewise
neither do
in the same way
similarly
so also
so can
even so
so will
làm quá
do too
done so
making too
overdoing it
work too
to do too much too
do more than
worked more than
làm như vậy
do so
do the same
do likewise
cũng làm thế
do that too
did the same
did as well
also did
gây ra quá
cause too
caused so
pose too
unleash so

Examples of using Do too in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You do too.
Anh cũng vậy mà.
I do too, but… I can't.
Em cũng thế, nhưng… không thể.
So many other mothers do too.
Rất nhiều bà mẹ khác cũng làm như thế.
So, may I find my Rose and you do too.
Như Vậy Bạn cũng được hưởng hoa hồng của tôitôi cũng vậy.
He has more friends than I do too.
Anh ấy có nhiều bạn thân hơn tôitôi cũng vậy.
Time changes and we do too.
Thời gian thay đổi và tôi cũng thế.
I do literally hear the drums and it seems you do too.
Chị nghe giọng Phượng sũng nước, mà chị thì dường như cũng thế.
Believe that what others have done we can do too.
Hãy cứ tin rằng điều gì người khác làm được mình cũng sẽ làm được.
I think most other bloggers do too.
Và hầu hết các blog khác cũng làm như vậy.
And you said you do too.
Và anh cũng nói anh cũng thế.
Not only do we love it, our clients do too.
Và không chỉ chúng ta làm, chúng ta muốn khách hàng cũng làm.
And i will as long as you do too.
Và em sẽ làm miễn là anh cũng làm vậy.
I can do too.
thì Con cũng làm như vậy.
Everyone starts eating immediately and I do too.
Ông bắt đầu ăn và tôi cũng làm theo.
other doctors do too.
nhiều bác sĩ cũng như vậy.
I know he likes things to be real, and I do too.
Em biết yêu sự chân thực, và tôi cũng thế.
I love it and our guests do too.
Tôi thích, khách khứa cũng thích.
I know, and you should do too.
Tao biết, và mày cũng nên vậy.
We all do too much.
Tất cả chúng ta làm việc quá nhiều.
What you say, we do too.
Anh bảo gì, tôi cũng làm.
Results: 362, Time: 0.063

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese