DOING NOW in Vietnamese translation

['duːiŋ naʊ]
['duːiŋ naʊ]
làm bây giờ
do now
made now
to work now
làm hiện nay
doing now
do today
doing presently
doing at present
making now
làm hiện tại
doing now
currently doing
thực hiện
implementation
execution
exercise
made
done
performed
carried out
taken
implemented
conducted
làm ngay lúc này
do right now
working on right now

Examples of using Doing now in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What's she doing now?
Cô ấy đang làm gì bây giờ?
How you doing now, Christo,?
Mày sao rồi, Christo?
Common Mistakes to Stop Doing Now With Your iPhone.
Những sai lầm bạn cần dừng làm ngay với chiếc iPhone của mình.
Things to Start Doing Now to Change Your Life Forever.
Điều bạn nên làm ngay để thay đổi cuộc sống mãi mãi.
That's what I'm interested in doing now,” says Jin.
Đó là việc mà tôi đang rất háo hức được thực hiện ngay bây giờ”- Jin nói.
(Such as what I'm doing now).
( Giống như điều tôi đang làm đây).
Start with Whatever You Are Doing Now.
Hãy bắt đầu bằng bất cứ cái gì bạn đang làm lúc này.
as I am doing now.
như tôi đang làm ngay bây giờ.
What is Chris Brown doing now?
Chris Brown lại định làm gì đây?
We see exactly what they're doing now.
Chúng tôi thấy chính xác những gì họ đang làm lúc này.
Gloves are doing now?
Kev đang làm gì lúc này.
What is Avery doing now?
Bây giờ Avery đang làm gì nhỉ?
Behavior: What is the visitor doing now?
Hành vi: Khách truy cập đang làm gì bây giờ?
That's what the church is doing now.
Đấy là cái nhà thờ đang làm rồi.
everything which man is doing now?
con người đang làm lúc này?
Face of what I see this country doing now.
So với những thứ mà tôi thấy đất nước này đang làm.
Do you know what you're both doing now?
Không biết bây giờ hai người kia đang làm gì nhỉ?
Before I was doing what I'm doing now, I'm saying.
Để cho cái mà tớ chuẩn bị làm bây giờ đây, nàng nói.
What does it have to do with what you're doing now?
Điều này có liên quan gì đến những việc anh đang làm ở hiện tại?
What is the priest doing now?”.
Mà bây giờ Cẩm Thánh đang làm gì nhỉ?".
Results: 273, Time: 0.0762

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese