DRUM in Vietnamese translation

[drʌm]
[drʌm]
trống
drum
empty
blank
vacant
open
free
space
vacancy
bare
unoccupied
drum
drumm
thùng
carton
tank
bin
crate
box
bucket
container
bpd
drum
pail

Examples of using Drum in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
A fifth man stays at the top playing the flute and drum.
Người thứ 5 đứng trên đỉnh trụ cột múa thổi sáo và đánh trống.
Ghosts cannot slip back inside the body's drum.
Ma quỷ không thể lọt vào trong cái trống của cơ thể.
Minhyuk's dad is his drum teacher.
Bố của Minhyuk là giáo viên về trống.
Gong drums are a rare extension to a drum kit.
Trống cồng là một phần mở rộng hiếm hoi trong dàn trống.
ever… touch my drum set.
bao giờ… đụng vào trống của tui.
It's making my head pound like a jungle drum.
Nó khiến đầu tôi nhức như tiếng trống rừng.
You didn't even hit the drum.
Còn không trúng cái trống.
God said its a broken piece of lord shiva's drum.
Thánh nói: Đây là mảnh vỡ từ trống của Shiva.
Mitchell Woolf is his Drum computer hacker.
Mitchell Wolf là tên xâm nhập máy tính cho Drum.
The FBI agent was the largest Drum threat.
Đặc vụ FBI dĩ nhiên là mối đe dọa lớn nhất của Drum.
God said Shiva's drum broke down.
Thánh nói: Đây là mảnh vỡ từ trống của Shiva.
Maybe Mr. Blythe denied Mr. Drum a loan.
Có thể ông Blythe từng từ chối cho Drum vay nợ.
It's just a lure to get you here so Drum can kill you.
Nó là thứ dụ mày đến đây để Drum có thể giết mày.
All I ate today was pigskin from the drum.
Cả ngày nay anh chỉ ăn da lợn từ cái trống.
Oh, is it a new drum we need?
Oh, chúng ta cần có một cái trống mới,?
Products with 200kg drum packaging.
Sản phẩm có bao bì trống trống 200kg.
It's not just the drum noise.
Không chỉ tiếng ồn của trống.
Specification: 220 Kgs/ Drum.
Quy cách: 220 Kg/ Phuy.
Instruments used in ceremonies include drum, bar.
Nhạc cụ sử dụng trong nghi lễ gồm có trống, thanh la.
fiber drum with 25kg, 50kgs,
hàng chục trong thùng nhựa, sợi với 25 kg,
Results: 3654, Time: 0.0776

Top dictionary queries

English - Vietnamese