FLYING TIME in Vietnamese translation

['flaiiŋ taim]
['flaiiŋ taim]
thời gian bay
flight time
flight duration
flying time
flight timings
in-flight time
with flight period

Examples of using Flying time in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I chose AAG because it offers a comprehensive program that allowed me to finish my flight training from zero flying time to becoming Airbus 320 rated in only 14 months at a reasonable cost.
Tôi đã chọn AAG vì nó cung cấp một chương trình toàn diện cho phép tôi hoàn thành khóa đào tạo bay của mình từ thời gian bay bằng không để trở thành Airbus 320 được xếp hạng chỉ trong 14 tháng với chi phí hợp lý.”.
There's also the bonus that a flight from Pyongyang to a meeting in Vietnam is roughly two-thirds of the six-hour flying time to Singapore, and none of it over hostile territory.
Ngoài ra còn có điểm cộng thêm là chuyến bay từ Bình Nhưỡng tới một cuộc họp ở Việt Nam là khoảng hai phần ba thời gian bay đến Singapore, và không có chuyến bay nào trên lãnh thổ thù địch.
The flying time from the UK is around 24-HOUR, which might appear overwhelming,
Thời gian bay từ Vương quốc Anh là khoảng 24 giờ,
in a flight simulator can only substitute for'the real thing' to a certain degree, and the low number of modern jet trainers in the KPAF arsenal points to a very modest amount of flying time for the formation of new pilots.
thấp số hiện đại máy bay huấn luyện trong KPAF kho vũ khí điểm đến một số tiền rất khiêm tốn của bay thời gian cho sự hình thành của các phi công mới.
The Northeastern capitals have slightly shorter flying times to Europe and North America.
Các thủ phủ Đông Bắc có thời gian bay ngắn hơn một chút sang châu Âu và Bắc Mỹ.
Time flies, time flies, look back at the time that the company has passed through the company has happiness and frustration,
Thời gian trôi qua, thời gian trôi qua, nhìn lại thời gian của mình trong công ty có hạnh phúc
Flying Time: 27mins.
Thời gian bay: 27X.
Flying Time: 20-25min.
Thời gian bay: 20- 25min.
Flying time and difference.
Thời gian bay và sự khác biệt.
Flying time and time difference.
Thời gian bay và sự khác biệt.
Flying time: 7 hours.
Thời gian bay: 7 giờ.
Flying time: 9 minutes.
Thời gian bay: 9 phút.
With the flying time….
Với thời gian bay….
Flying time is four hours.
Thời gian bay là bốn giờ.
Flying time: 17 hours.
Thời gian bay: 17 hours.
Average flying time: 45 minutes.
Thời gian bay trung bình: 45 phút.
Total flying time: 55 minutes.
Thời gian bay: 55 phút.
Total flying time is 22 hours.
Tổng thời gian bay là 22 giờ.
How do you calculate flying time?
Làm thế nào để bạn tính toán thời gian bay?
Flying time from Singapore to United States.
Thời gian bay từ Singapore sang Mỹ.
Results: 4200, Time: 0.0297

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese