FOR TWO WEEKS in Vietnamese translation

[fɔːr tuː wiːks]
[fɔːr tuː wiːks]
trong hai tuần
for two weeks
for a fortnight
in a two-week
trong 2 tuần
for 2 weeks
in two weeks
a two-week
hai ngày
a two-day
two day
two weeks
two dates
two hours
two months
two years
suốt hai tuần lễ
for two weeks
for two weeks

Examples of using For two weeks in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Enough to drink 3-5 drops per day for two weeks.
Đủ để uống 3- 5 giọt mỗi ngày trong hai tháng.
Closed the bank for two weeks.
Ngân hàng đã đóng cửa suốt 2 tuần nay.
Library books may be kept for two weeks.
Sách có thể được giữ trong 2 tuần lễ.
And I turned him down for two weeks.
Tôi đã tán đổ anh ta sau hai tuần.
I quited FB for two weeks now.
Mình đã bỏ FB 2 tháng nay.
Books may be kept for two weeks.
Sách có thể được giữ trong 2 tuần lễ.
I have been walking for two weeks.
Tôi đã đi bộ suốt hai tuần.
Christ, he had to take care of you for two weeks!
Thế là cậu phải chăm hắn suốt hai tuần!
Anderson will sit for two weeks.
Anderson phải ngồi ngoài hai tháng.
I'm not going to get on my knees for two weeks.
Tôi sẽ không quỳ gối cầu xin suốt 2 tuần đâu.
So this sum will be enough for two weeks.
Lượng này sẽ đủ dùng cho 2 ngày.
I couldn't get out of bed for two weeks.
Tôi không thể rời khỏi giường trong suốt 2 tuần.
I was broke and hospitalized for two weeks.
Em bị gãy tay và nằm viện suốt 2 tuần.
Fighting game Street Fighter V will be free for two weeks.
Street Fighter V mở cửa cho chơi miễn phí suốt 2 tuần.
Sam's parents have left town for two weeks.
Cha Harry đã rời khỏi nhà từ hai tuần rồi.
Bring enough food for two weeks.
Nhớ mang đủ thức ăn cho 2 tuần.
Parkinson's disease- 5 grams of methionine daily for two weeks to six months.
Bệnh Parkinson- 5 gam Methionin hàng ngày cho hai tuần đến sáu tháng.
You're just going to go for two weeks, anyway.'.
Ngày mai cháu sẽ đi, dù sao cũng chỉ có hai tháng.".
I have been sick for two weeks.
tôi đã bệnh tận 2 tuần.
TVXQ's‘Catch Me' tops weekly chart for two weeks in a row.
Catch me” của TVXQ đứng đầu bảng xếp hạng hàng tuần 2 tuần liên tiếp.
Results: 1631, Time: 0.0563

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese