FUNNEL in Vietnamese translation

['fʌnl]
['fʌnl]
kênh
channel
canal
funnel
phễu
hopper
funnel
đưa
take
put
give
get
lead
make
brought
sent
included
handed
ống khói
chimney
flue
funnels
smokestack
smoke pipe
smoke tube
chuyển
transfer
switch
translate
forward
transition
moved
turning
shifted
passed
converted

Examples of using Funnel in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cherif Kouachi was convicted in 2008 of terrorism charges for helping funnel fighters to Iraq's insurgency and sentenced to 18 months in prison.
Cherif Kouachi từng bị kết tội khủng bố năm 2008 vì giúp đưa các tay súng vào lực lượng phiến quân tại Iraq và bị tuyên án 18 tháng tù giam.
As the ship was visually identical to Lexington, her funnel was painted with a large black vertical stripe to help pilots recognize her.
Vì Saratoga trông giống hệt chiếc Lexington, ống khói của nó được sơn một sọc đen dọc nhằm giúp phi công dễ nhận diện ra nó.
The highly aggressive Sydney funnel web spider resembles a glossy tarantula and is found in dark,
Loài nhện Sydney Funnel- Web hung dữ này giống nhện Tarantula đen bóng,
Your content assets should also serve as content layers that can funnel visitors deeper into your transactional pages(services or products).
Tài sản nội dung của bạn phải đóng vai trò là lớp nội dung có thể đưa khách truy cập sâu hơn vào các trang giao dịch( dịch vụ hoặc sản phẩm) của bạn.
There are lots of ways members funnel money to their districts, such as in earmarks
Có rất nhiều cách các thành viên chuyển tiền đến các quận của họ,
As Wider Funnel says, sudden changes invalidate your test and skew your results.
Như Wider Funnel nói, những thay đổi đột ngột làm mất hiệu lực kiểm tra của bạn và nghiêng kết quả của bạn.
If successful, the readiness initiative will funnel new European military spending into building up allied units.
Nếu thành công, sáng kiến sẵn sàng sẽ đưa chi tiêu quân sự mới của châu Âu vào việc xây dựng các đơn vị đồng minh.
occurred when a sailor, Bernhard Herrmann, fell while painting the funnel.
đã bị ngã khi đang sơn ống khói.
According to Search Engine Watch, e-commerce and multi-channel funnel data comes from more than 36,000 Google Analytics customers across 11 industries in seven nations.
Thông tin thương mại điện tử và dữ liệu đa kênh funnel đến từ hơn 36.000 khách hàng trong 11 ngành công nghiệp khác nhau của 7 quốc gia.
You can also funnel all of your gifts and bonuses into this fund to help you reach your savings goals more quickly.
Bạn cũng có thể chuyển tất cả quà tặng và tiền thưởng của bạn vào quỹ này để giúp bạn đạt được mục tiêu tiết kiệm của mình nhanh hơn.
More Round Bowl: The more rounded bowl shape did a lot to collect and focus the aromas in the glass and funnel them into your nose.
More Round Bowl: Hình dạng chiếc ly tròn hơn đã tập trung hương vị trong ly và đưa chúng vào mũi của bạn.
These ships became the Type I group, and had the multiple 2-pounder gun relocated from behind the funnel to the more advantageous'X' position.
Những chiếc này trở thành Kiểu I, và những khẩu QF 2 pounder được dời chỗ từ phía sau ống khói đến vị trí“ X” thuận lợi hơn.
Try Santa Monica Pier's funnel cake, which he insists“you can't leave without having.”.
Hãy thử món bánh funnel cake của Santa Monica Pier và nam idol cũng khẳng định rằng“ bạn không thể rời khỏi đó mà không có nó”.
To get them all to work together, the best thing would be for them to pick one client and funnel all the funds through that client.
Để tất cả họ hợp tác với nhau, cách tốt nhất là để họ tự chọn ra một“ khách hàng” và chuyển toàn bộ tiền qua“ khách hàng” đó.
But you can also use OptinMonster to segment users on your site and funnel them to targeted lists based on their interests.
Nhưng bạn cũng có thể sử dụng OptinMonster để phân đoạn người dùng trên trang web của bạn và đưa họ vào danh sách được nhắm mục tiêu dựa trên sở thích của họ.
secondary air search set(SR) and a SCR-720 zenith search radar on the forward funnel.
radar dò đường chân trời SCR- 720 trên ống khói phía trước.
One solution available to virtually all network admins is to create a blackhole route and funnel traffic into that route.
Một giải pháp khả dụng cho hầu hết tất cả các quản trị viên mạng là tạo tuyến đường lỗ đen và chuyển traffic vào tuyến đường đó.
Remember that building a paid advertising funnel is much harder than you think.
Hãy nhớ rằng việc xây dựng một paid advertising funnel khó hơn nhiều so với bạn nghĩ.
The links in your navigation menu provide perhaps the most obvious example of this- they funnel visitors to the most important pages on your website.
Các liên kết trong menu điều hướng của bạn là minh chứng rõ nhất về điều này- họ đưa khách truy cập đến các trang quan trọng nhất trên trang web của bạn.
The automatic CRT Cutting Machine is a professional device for funnel and panel separation, and collect phosphor.
Máy cắt CRT tự động là một thiết bị chuyên dụng để phân tách ống khói và bảng và thu thập phosphor.
Results: 1158, Time: 0.0473

Top dictionary queries

English - Vietnamese