GAMBLE in Vietnamese translation

['gæmbl]
['gæmbl]
đánh bạc
slot
gamble
betting
canh bạc
unsanctionable gamble
đánh cược
bet
wager
gamble
punters
cá cược
bet
bookmaker
wager
gamble
chơi
play
game
player
hang
bài bạc
đánh bài
playing cards
a card dueling

Examples of using Gamble in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Forget your troubles… see a show… gamble a little.
Quên đi rắc rối, xem một chương trình, bài bạc tí.
Forget your troubles… see a show… gamble a little.
Xem một chương trình, Quên đi rắc rối, bài bạc tí.
Hit the Gamble button after winning a prize to begin the round.
Nhấn nút ĐÁNH CƯỢC sau khi thắng một giải thưởng để bắt đầu vòng.
The gamble of your life….
Trò chơi của cuộc đời ông….
Gamble with real money.
Gaming với tiền thật.
Universal, meanwhile, will send in the season's biggest gamble:“Cats.”.
Universal sẽ gửi đến canh bạc lớn nhất của mùa giải: Cats.
It was no gamble.".
Không có chơi gamble.”.
This gamble could make me a king again.'.
Trò chơi này có thể cho ta làm vua một lần nữa.".
Gamble with money.
Gaming với tiền thật.
Deng's gamble is being played out by his successors.
Trò đánh cược của Đặng đang được chơi bởi những người kế nhiệm của ông ta.
This gamble seems to have paid off.
Game có vẻ đã ngừng thanh toán.
However, if you lost the gamble, you would have to pay $35.
Tuy nhiên, nếu bạn thua cược, bạn sẽ phải trả$ 35.
Do you gamble, no matter how much or how little?
Bạn có chơi cờ bạc không, dù nhiều hay ít?
Casino and okpalace is good for our gamble friends.
Casino và okpalace là tốt cho bạncanh bạc của chúng tôi.
You're gonna gamble a man's company?
Anh định cược công ty của anh ấy sao?
Not to mention this is a gamble you yourself proposed.
Chưa kể đây chính là trò chơi mà cô đề nghị.
Do you gamble, Lieutenant?
Ông có chơi bài không, trung úy?
If this were a gamble, I wouldn't be here.
Nếu đây là sòng bài, tôi đã không đến đây ạ.
Only gamble what you can afford to lose.
Chỉ chơi bài trong khả năng những gì bạn có.
The Gamble(English).
Eurogamer( bằng tiếng Anh).
Results: 1537, Time: 0.0604

Top dictionary queries

English - Vietnamese