HAS THIS in Vietnamese translation

[hæz ðis]
[hæz ðis]
này đã
this has
this was
reportedly
this already
này có
this has
this is
this may
this could
it
this takes
maybe this
this one
có một cái
have one
there's one
got one
này từng
this has
this used
this ever
this once
this one
this every

Examples of using Has this in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How has this been studied?
Làm thế nào điều này đã được nghiên cứu?
Has this occured more than one time?
Điều này có xảy ra hơn một lần?
But what has this meant for the majority of the population?
Điều đó có nghĩa gì đối với đại đa số người dân?
My partner has this for her brand-new Kodak digital electronic camera.
Vợ tôi có điều này cho máy ảnh kỹ thuật số mới của cô Kodak.
Has this knowledge departed from the earth?
Đó cũng là kiến thức lấy từ Trái đất à?
And what has this to do with courage?
Cái này có quan hệ gì với lòng can đảm?
Has this no voice?
Cái này có voice không anh?
What effect has this conflict had on Iraq?
Văn kiện này đã có tác động gì đối với Iraq?
Has this changed our outlook for China?
Điều này có thay đổi hình ảnh của Trung Quốc?
My company actually has this!
Công ty tôi có điều đó!
Has this motivated you to train harder?
Điều đó có là động lực để anh vẽ hăng hơn?
Has this been under judicial review in the past?
Điều này đã được xem xét tư pháp trong quá khứ?
My mate has this!
Công ty tôi có điều đó!
What has this to do with China?
Điều này liên quan gì đến Trung Quốc?
The Wikipedia has this to say about it.
Wikipedia có điều gì đó để nói về điều này.
But what has this to do with Elon Musk?”?
Nhưng điều đó có liên quan gì với Elon Musk?
WOW, has this changed!
Chà, Điều này đã thay đổi!
How has this experience changed the child's life?
Trải nghiệm đó đã thay đổi trẻ ra sao?
Has this happened in your country?
Đây có phải diễn ra trên đất nước tôi?
Has this nation ever been perfect?
Thế giới này đã có bao giờ là hoàn hảo?
Results: 401, Time: 0.0676

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese