I APOLOGIZE in Vietnamese translation

[ai ə'pɒlədʒaiz]
[ai ə'pɒlədʒaiz]
tôi xin lỗi
i apologize
excuse me
i apologise
forgive me
i'm sorry
my apologies

Examples of using I apologize in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So I apologize for not doing a video this time.
Hôm nay mình xin lỗi vì không làm video.
I apologize for loving you"?
Anh xin lỗi vì đã yêu em"?
I apologize if you had contributed to the Poll.
Cho mình xin lỗi các bạn đã đóng góp cho dự án nhé.
I apologize for taking so long to realize this.
anh xin lỗi vì đã mất quá lâu để nhận ra.
I apologize for not seeing your comment and question.
Tôi xin phép không đánh giá và bình luận câu hỏi.
I apologize for getting angry
Em xin lỗi vì đã nổi điên
I apologize to the judge.
Tôi đã xin lỗi các trọng tài.
I apologize and will try to do better.
Chúng tôi xin lỗi và sẽ cố gắng làm tốt hơn.
I apologize for the inconvenience and thank you for using CheckWX".
Chúng tôi xin lỗi vì bất tiện này và cảm ơn bạn đã sử dụng Scribd.”.
Again, I apologize and hope you understand.
Một lần nữa em xin lỗi và mong anh hiểu.
I apologize and do hope this can be forgotten.”.
Mình xin lỗi các bạn và mong chuyện này được bỏ qua”.
I apologize for not sending a video.
Xin lỗi mình chưa gửi video.
I apologize to you youths.
Mình xin lỗi các bạn trẻ nhé.
I apologize and promise to change.
Em xin lỗi và hứa thay đổi.
I apologize if there was any misunderstanding about how the pins were being used.
Xin lỗi vì có sự nhầm lẫn trong cách sử dụng diễn đàn.
I apologize for not asking first.
Xin lỗi anh vì không hỏi trước.
I apologize and I will do better next time.".
Chúng tôi xin lỗi và hứa sẽ làm tốt hơn vào lần sau”.
And I apologize because I didn't recognize the name.
Xin lỗi anh vì tôi đã không nhận ra cái tên ấy.
The next morning, I apologize.
Lúc sáng, xin lỗi anh nhé.
I apologize to all of you who have been following this journal.
Cho mình xin lỗi những bạn từng theo dõi bộ truyện này.
Results: 1206, Time: 0.0379

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese