I KNOW EVERYTHING in Vietnamese translation

[ai nəʊ 'evriθiŋ]
[ai nəʊ 'evriθiŋ]
tôi biết mọi thứ
i know everything
tôi biết hết
i know all
tôi biết mọi chuyện
tôi đã biết tất cả
i knew all
anh biết tất cả
you know all
em biết cả
tôi đều biết
i both know
cháu biết mọi

Examples of using I know everything in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I know everything that is said and done.
Tôi biết hết mọi thứ ngươi nói và làm.
Wikipedia- I know everything!
Wikipedia: Tôi biết mọi sự!
I know everything is in God's hands
Tôi biết mọi sự trong tay Chúa
It's not like I know everything about him.
Y giống như biết tất cả mọi điều về hắn.
I know everything about your life….
Anh biết mọi thứ về đời tôi….
I know everything that you want to hide.".
Tớ đã biết mọi thứ mà cậu đang cố che giấu.”.
I know everything will fall into place though.
Nhưng Ta biết mọi việc sẽ được hiện thành.
I know everything you're going to say.
Tôi biết tất cả mọi thứ anh sẽ nói.
And yet I know everything there is to know about you, Professor Tanner.
Tôi biết mọi điều cần biết về cậu, McCade.
I know everything there is know about you, Agent McGee.
Tôi biết mọi điều cần biết về cậu, McCade.
I know everything about you!”.
Anh biết mọi thứ về em!”.
Dear Mac, I know everything seemed good between us.
Mac thân mến, em biết chuyện giữa hai ta trông có vẻ bình thường.
I shall not let you go until I know everything.".
Nhưng không thể đi trước khi tôi biết rõ mọi chuyện.”.
I am not saying I know everything, but I am still learning.
Tôi không cho là mình biết hết mọi thứ, nhưng tôi đã học hỏi.
But at last I know everything.
Nhưng cuối cùng, chúng tôi biết tất cả.
I know everything about Derrick.
Em biết mọi thứ về Capri.
Think I know everything.
Nghĩ mình biết tất cả.
Yes, I know everything.
Phải, ta biết tất cả.
And I know everything about you.”.
tao biết mọi thứ về mày.”.
I know everything I need about you.
Anh đã biết mọi thứ anh cần về em.
Results: 261, Time: 0.0689

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese