I WAS USING in Vietnamese translation

[ai wɒz 'juːziŋ]
[ai wɒz 'juːziŋ]
tôi đã sử dụng
i use
i have used
i have been using
i employed
i applied
tôi đang sử dụng
i am using
i have used
i'm utilizing
i currently use
do i use
tôi dùng
i use
i take
i spent
i wear
tôi xài
i use
i spent
em đang dùng
i'm using
you're taking

Examples of using I was using in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I was using that before but it's just stopped.
Tôi đã sử dụng nó trước đây nhưng chỉ dừng lại.
I was using camera.
Tôi đang dùng máy ảnh.
I was using that!
Con đang dùng mà!
I was using astro too.
E cũng đang dùng Astro.
I was using a lot of sweeteners.
Tôi sử dụng nhiều loại chất ngọt.
I was using FastComet since last year.
Mình sử dụng Bkav Pro từ năm ngoái.
Previously I was using FrontPage 97.
Hồi xưa mình còn xài acces 97.
I was using my iPod to play the Leonard Cohen song.
Khi tôi đang dùng iPod mở một bài hát của Leonard Cohen.
I was using the old one.
I was using it legally.
I sử dụng nó một cách hợp pháp.
Back when I was using Windows,….
Khi em dùng Windows….
I was using AdSense.
Mình vẫn dùng Adsense.
I think I was using White Rain
Tôi ước tôi sử dụng dải tẩy trắng
Except I was using Adblock.
Nhưng mà mình dùng adblock.
I was using it yesterday.
Tôi sử dụng nó hôm qua.
Turns out I was using an outdated calculator!
Tôi mới nhận ra, Mình sử dụng Chiếc Máy đã Lỗi Thời!
Keep in mind I was using very general numbers.
Cần chú ý rằng ở đây ta sử dụng các số rất lớn.
I was using Debian.
Mình dùng Debian.
Until today I was using the RTM version of VS2008.
Phiên bản thầy sử dụng là VS2008.
I was using drugs too much at one time, but.
Suốt cả thời gian đó tôi đã dùng thuốc, nhưng là.
Results: 238, Time: 0.0576

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese