INSIDE CAN in Vietnamese translation

[in'said kæn]
[in'said kæn]
bên trong có thể
inside can
inside may
inside , possibly

Examples of using Inside can in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Whoever's inside can slip out in the chaos.
Và người ở bên trong có thể lẻn ra khỏi hỗn loạn.
Emptiness inside cannot be filled from the outside.
Rỗng bên trong không thể khỏa lấp được bởi cái bên ngoài.
Keeping feelings inside can make them seem much worse.
Giữ cảm xúc bên trong có thể làm cho chúng tồi tệ hơn nhiều.
Keeping these feelings inside can make you feel worse.
Giữ cảm xúc bên trong có thể làm cho chúng tồi tệ hơn nhiều.
Everything that transforms inside can be seen outside. Dad.
Bố ơi. Mọi thứ biến đổi bên trong có thể thấy ở bên ngoài.
Inside can hold around 30-50pcs business card or other cards.
Bên trong có thể giữ khoảng 30- 50 cái thẻ kinh doanh hoặc thẻ khác.
The feeling of holding things inside can be very detrimental.
Giữ khư khư những cảm xúc trong lòng có thể là điều hại.
Therefore, the product stored inside can be easily extracted for use.
Do đó, sản phẩm được lưu trữ bên trong có thể dễ dàng trích xuất để sử dụng.
Space inside can be seen from the top clear pvc window.
Không gian bên trongcó thể được nhìn thấytừ đầu trang rõ ràng PVC cửa sổ.
One of the doctors inside can do the extraction and the transplant.
Một bác sỹ bên trong có thể thực hiện chiết xuất và cấy ghép.
Inside can put corrugated or card insert holder to hold the bottle.
Bên trong có thể đặt giá đỡ giữ sóng hoặc thẻ để giữ chai.
Anything that can be done inside can easily be taken outside!
Cái gì dễ thực hiện ở trong thì khó thực hiện ngoài!
However, the bigger difference inside can be seen in design and quality.
Tuy nhiên, sự khác biệt lớn hơn bên trong có thể được nhìn thấy trong thiết kế và chất lượng.
Who you are on the inside can be affected by the outside.
Con người tiềm ẩn bên trong các cậu có thể bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh.
Translucent, so the goods inside can be easily recognized from outside;
Dịch mờ, vì vậy hàng hóa bên trong có thể dễ dàng nhận ra từ bên ngoài;
The gas inside can be extracted after the glue stick to avoid bubbles.
Khí bên trong có thể được chiết xuất sau khi keo dính để tránh bong bóng.
There is powerful stirring device inside can improve thermal conductivity and work efficiency.
thiết bị khuấy mạnh bên trong có thể cải thiện độ dẫn nhiệt và hiệu quả công việc.
The products inside can be displayed
Các sản phẩm bên trong có thể được hiển thị
Some sites may look great, but the games inside can be poor.
Một số trang web có thể trông tuyệt vời nhưng các trò chơi bên trong có thể để lại rất nhiều mong muốn.
The tanker inside can be isolated compartments or single compartment by your needs.
Các tàu chở dầu bên trong có thể được phân lập ngăn hoặc ngăn duy nhất theo nhu cầu của bạn.
Results: 14971, Time: 0.0299

Inside can in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese