IT PLANS in Vietnamese translation

[it plænz]
[it plænz]
kế hoạch
plan
scheme
of planning
schedule
planner
họ dự định
they plan
they intend
their intention
dự trù
plan
scheduled
is expected
slated
envisage
lên
up
get
go
put
board
upward
come
reach
rising
raised

Examples of using It plans in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Already Tencent, Sea's largest outside shareholder, has already indicated that it plans to purchase at least $100 million in new stock.
Ngoài ra, Tencent, cổ đông lớn nhất của Sea, cũng cho biết họ đã lên kế hoạch mua lại ít nhất 100 triệu USD cổ phiếu mới của công ty này.
In the privacy policy page, it has been stated specifically that if it plans to use your data, it will ask for consent.
Chính sách riêng tư ghi rõ rằng nếu họ định sử dụng dữ liệu của bạn, họ phải được bạn đồng ý.
Coca-Cola Co. says it plans to invest an additional $200 million in Vietnam in the next three years.
Ông cũng thông báo về kế hoạch của Coca- cola sẽ đầu tư vào Việt Nam thêm 200 triệu USD trong vòng 3 năm tới.
Com, but Google says it plans to add the functionality to more Google and Google Cloud services in the future.
Com, nhưng Google cho biết họ đã lên kế hoạch để thêm chức năng này vào nhiều dịch vụ của Google và Google Cloud hơn trong tương lai.
HTC says it plans to appeal the ruling, and is working with
HTC cho biết, họ đang lên kế hoạch sẽ kháng cao phán quyết
While the company has not revealed which device it plans to launch, it is likely to be the OnePlus 6T McLaren Edition.
Trong khi công ty chưa tiết lộ thiết bị nào có kế hoạch ra mắt thì thể đây là phiên bản OnePlus 6T McLaren.
It plans to work on a Linux based, open source reference platform that can be incorporated into vehicles.
Nó lên kế hoạch để làm việc về một nền tảng tham chiếu nguồn mở dựa trên Linux mà có thể kết hợp được vào các phương tiện giao thông.
On Friday, Boeing said it plans to cut its monthly 737 aircraft production by nearly 20 percent.
Hôm 5/ 4, Boeing cho biết dự tính cắt giảm gần 20% việc sản xuất máy bay 737 hàng tháng.
Hyundai said that it plans to add 2.4 liter Theta II GDI gasoline engine to the range in January next year.
Hyundai cho biết, hãng lên kế hoạch bổ sung thêm vào dây chuyền phiên bản chạy xăng 2.4 L Theta II GDI vào tháng 1 năm sau.
The Trump administration informed Congress last week that it plans to sell the warplanes despite repeated warnings from China.
Tuần trước, chính quyền Trump đã thông báo tới Nghị viện về kế hoạch bán máy bay chiến đấu bất chấp Trung Quốc cảnh báo nhiều lần.
The Kamov design bureau has said it plans to supply Ka-50
Kamov có kế hoạch cung cấp Ka- 50
It plans its campaigns on the Internet-
Nó lập kế hoạch những chiến dịch của trên Internet-
It plans to launch a production FCEV crossover vehicle in 2020, which will potentially
Nó có kế hoạch tung ra một chiếc crossover FCEV sản xuất vào năm 2020,
It plans to offer the best features of DASH, for instance, along with a simple to-use UI.
Nó dự định cung cấp những đặc điểm ưu việt nhất của DASH, ví dụ như giao diện người dùng thông minh UI.
South Korea's military said on Tuesday it plans to expand the deployment of an anti-piracy….
Quân đội Nam Hàn vào thứ Ba cho biết đang dự định mở rộng phạm vi điều động của một đơn vị chống hải tặc.
Building on this momentum, it plans to open 1,500 stores by 2015.
Xây dựng trên đà phát triển này, nó có dự định mở cửa hàng thứ 1.500 vào năm 2015.
The Hyundai Motor Group said last month it plans to lift US investment by 50 percent to $3.1 billion over five years.
Tập đoàn Hyundai Motor tháng trước cho biết lên kế hoạch nâng mức đầu tư tại Mỹ thêm 50%, lên 3,1 tỷ USD trong vòng 5 năm.
The company confirmed Thursday that it plans to build a server center in Lulea, Sweden, about 60 miles
Công ty xác nhận rằng vào Thứ Năm sẽ lên kế hoạch để xây dựng một trung tâm máy chủ ở Lulea,
The answer: It plans a major moment for SoCal, the brand's second biggest
Câu trả lời: Nó lên kế hoạch cho một thời điểm quan trọng đối với SoCal,
In addition, it plans to offer about 50 trading pairs,
Ngoài ra, công ty còn dự định đưa ra 50 cặp giao dịch,
Results: 534, Time: 0.0382

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese