JILL in Vietnamese translation

[dʒil]
[dʒil]

Examples of using Jill in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Before Jill had her accident.
Jillian trước khi bị tai nạn.
Jill Carroll was kidnapped on July 7th in Baghdad.
Cô Jill Carroll bị bắt cóc tại Baghdad hôm mùng 7 tháng giêng.
Jill, I have done the same thing twice.
Koln có 2 lần làm được điều tương tự.
Jill is an environmental scientist.
Cô Jill là một nhà khoa học môi trường.
Jill says: You should leave now.
Ghuman nói cô có thể rời đi bây giờ.
Jill: They are not giving any diagnoses.
BN: Họ không chẩn đoán gì hết.
Jill:“What do I have to do to get you to go with me?“.
( Hiiro)" Tôi phải làm gì… để cậu đồng ý đi cùng chúng tôi?".
Jill was everything to me.
Jessi là tất cả đối với tôi.
It's Jill, right?
Với Jill đúng không?
Jill's not gonna go for it
ta sẽ không làm vậy đâu,
I'm sorry that Jill had to hear what she heard.- I'm, uh.
Tôi… Tôi xin lỗi vì đã để Jill phải nghe đoạn ghi âm đó.
Tell Jill… I'm so… sorry.
Nói với Jill… là bác rất xin lỗi nó.
Tell Jill I am so sorry… Kate!
Nói với Jill… là bác rất xin lỗi nó. Kate?
I will call Jill and tell her we can't make it.
Em sẽ gọi cho Jill và nói với cô ấy là ta không đến được.
Kate!- Tell Jill I am so sorry?
Nói với Jill… là bác rất xin lỗi nó. Kate?
Don't worry Jill, I'm okay.
Đừng lo cô Jill, chân con ổn mà.
Sorry that Jill had to hear what she heard. I'm, uh.
Tôi… Tôi xin lỗi vì đã để Jill phải nghe đoạn ghi âm đó.
It should be Jill Abramson.
Cần nói là Bà Jill Abramson là.
Jill does not pay.
Jess không trả.
You can call me Jill,” she smiled.
Em có thể gọi chị là Yul” Chị ấy mỉm cười với tôi.
Results: 1880, Time: 0.0855

Top dictionary queries

English - Vietnamese