JOINED US in Vietnamese translation

[dʒoind ʌz]
[dʒoind ʌz]
tham gia với chúng tôi
join us
engage with us
đã tham gia cùng chúng tôi
joined us
gia nhập với chúng tôi
join us
đã cùng chúng tôi

Examples of using Joined us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
As previously announced, Nichol Higdon has joined us as vice president of finance and operations.
Như đã thông báo trước đó, Nichol Higdon đã tham gia với chúng tôi với tư cách là phó chủ tịch tài chính và hoạt động.
I thank the members of different religious confessions who have joined us, and those who do not belong to any particular religious tradition.
Tôi cảm ơn các thành viên của những tôn giáo khác nhau đã tham gia với chúng tôi, và những người không thuộc về bất kỳ truyền thống tôn giáo cụ thể nào.
Thank you to the Gold Star families that joined us in celebration& remembrance.".
Cám ơn các gia đình Sao Vàng đã tham gia cùng chúng tôi tại buổi lễ tưởng niệm".
We picked up our players, and they joined us because there was a mutual understanding that the primary goal was player development.
Chúng tôi lựa chọn các tuyển thủ và họ gia nhập với chúng tôi bởi đã có một sự hiểu biết lẫn nhau rằng mục tiêu chính là phát triển người chơi.
Thank you to everyone who joined us for this very special event!
Cảm ơn tất cả mọi người đã tham gia cùng chúng tôi cho sự kiện đặc biệt này!
up a term sheet, Fred joined us, and we were in business.
Fred tham gia với chúng tôi, và chúng tôi bắt đầu kinh doanh.
Saudi Arabia also joined us this week in placing sanctions on one of the most senior leaders of Hezbollah.
Tuần này, Saudi Arabia cũng đã cùng chúng tôi cấm vận một trong các lãnh tụ cao cấp nhất của Hezbollah.
Thank you to everyone who joined us in Macau and virtually for our 2018 World Convention!
Mehr anzeigen người đã tham gia cùng chúng tôi tại Macau và hầu như là cho Hội nghị Thế giới 2018 của chúng tôi!.
Some other pilots from Lion Air have also joined us recently,” said the official.
Gần đây, một vài phi công khác của Lion Air đã gia nhập với chúng tôi”, người này nói.
Susan Colvin, founder and CEO of CalExotics, said:“Nichole has been a valuable member of the CalExotics team since the day she joined us.
Susan Colvin, người sáng lập và CEO của CalExotics nói,“ Nichole là một thành viên có giá trị của đội CalExotics kể từ ngày cô ấy tham gia với chúng tôi.
Saudi Arabia also joined us this week in placing sanctions on one of the most senior leaders of Hezbollah.”.
Saudi Arabia trong tuần này cũng đã cùng chúng tôi áp đặt lệnh trừng phạt đối với một trong những lãnh đạo cấp cao nhất của Hezbollah.
The ones that joined us want this shit to be over,
Mẹ kiếp. Những người đã tham gia cùng chúng tôi muốn chuyện này kết thúc,
t) has joined us here at SQL Sentry.
Kevin Kline đã tham gia với chúng tôi tại đây, SQL Sentry.
illustrated by some awesome InsurTechs that joined us at the previous DIA event.
minh họa bởi một số insurtechs awesome gia nhập với chúng tôi tại sự kiện DIA trước.
We're sincerely grateful to the new traders and partners who joined us this year;
Chúng tôi trân trọng cám ơn các nhà giao dịch mới và các đối tác đã tham gia cùng chúng tôi trong năm nay;
This was made possible thanks to the selfless contributions of those who have joined us.
Điều này được thực hiện nhờ vào những đóng góp vô vị lợi của những người đã tham gia với chúng tôi.
The Ariston Comfort Challenge wouldn't have been possible without our partners, who joined us in taking on major challenges.
The Ariston Comfort Challenge sẽ không thể thực hiện được nếu không có các đối tác, những người đã cùng chúng tôi gánh vác thách thức to lớn.
And it is not law firms exclusively: leading banks, insurers and regulators have joined us as well.
Và nó không phải là các công ty luật độc quyền: các ngân hàng, công ty bảo hiểm và nhà quản lý hàng đầu cũng đã tham gia với chúng tôi.
Kevin Kline(blog|@KEKline) has joined us here at SQL Sentry.
Kevin Kline đã tham gia với chúng tôi tại đây, SQL Sentry.
So whether you first joined us in D3, or you're a seasoned veteran, thank you.
Vì vậy, cho dù bạn lần đầu tiên tham gia cùng chúng tôi trong Diablo 3 hay bạn là một fan lâu năm, cảm ơn bạn.
Results: 124, Time: 0.0366

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese