KNOW THAT IT in Vietnamese translation

[nəʊ ðæt it]
[nəʊ ðæt it]
biết rằng nó
know that it
be aware that it
realize that it
learned that it
understand that it
to hear that it
idea that it
told it
said it
to find out that it
nhận ra rằng nó
realize that it
recognize that it
realise that it
notice that it
see that it
the realization that it
aware that it
hiểu rằng nó
understand that it
know it

Examples of using Know that it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You know that it isn't safe.
Ngươi đã biết nó không an toàn.
Know that it is near.
Nay con biết rõ gần xa.
I know that it doesn't sound.
Tôi biết điều đó nghe không trôi.
Because I know that it was the last time.
Bởi em biết rằng đó là lần cuối.
But I know that it's important,
Nhưng tôi biết rằng điều đó quan trọng
Know that it will never be easy.
Nhớ rằng nó sẽ không bao giờ là dễ dàng.
Now I know that it is a blessing.
Nhưng giờ đây con biết rằng đó là phước.
You know that it harms.
Bạn có biết nó  hại.
I know that it wasn't fair.
Tôi biết là không công bằng.
You must know that it is the greatest Palace that ever was….
Bạn nên biết nó là cung điện lớn nhất như chưa bao giờ có.
Most people know that it's important to get enough vitamin D.
Hầu hết mọi người đều biết rằng điều quan trọng là có đủ vitamin D.
But only few know that it is actually a dangerous practice.
Tuy nhiên rất ít người thực sự biết rằng đây là một bệnh lý nguy hiểm.
I know that it's kids' stuff to you.
Anh biết điều này đối với em là rất trẻ con.
Know that it will come to you.
Ngài đã biết rằng nó sẽ đến với Ngài.
I know that it's out there.
Anh biết điều đó ở ngoài kia.
Know that it is poison.
Bạn biết nó là thuốc độc.
I know that it may have meant to be.
Chúng tôi biết điều đó là có thể.
All know that it has to be there.
Họ đều biết rằng nó phải ở đó.
You know that it hurt me too.
Em biết là nó cũng khiến tôi đau mà.
I know that it's not perfect, by any means, but.
Em biết điều đó không chính xác, nhưng.
Results: 838, Time: 0.0488

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese