LAING in Vietnamese translation

Examples of using Laing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We get Laing… to lobotomise Wilder.
Chúng ta sẽ dùng Laing để mổ não Wilder.
Laing would throw his own party.
Laing sẽ có bữa tiệc của riêng mình.
Where's the investigation, Laing?
Không ai điều tra sao, Laing?
We get Laing to lobotomize Wilder.
Chúng ta sẽ dùng Laing để mổ não Wilder.
Dr Laing.
bác sĩ Laing.
Good of you to join us. Laing.
Có anh tham gia thật tốt Ah, Laing.
Laing! Listen,
Laing! Nghe này,
Of course, Laing was sorry the architect had died.
Đương nhiên, Laing tiếc nuối về cái chết của kiến trúc sư.
I hear you play squash. Dr. Laing.
À bác sĩ Laing. Tôi nghe nói anh chơi bóng quần.
Listen, I have got an idea. Laing!
Laing! Nghe này, tôi có một ý tưởng!
Laing's, uh, got someone waiting.
Laing đang để một người đợi.
Doctor Laing.
bác sĩ Laing.
Laing, 16 doctors,
Laing, 16 bác sĩ
Good of you to join us. Ah, Laing.
Có anh tham gia thật tốt Ah, Laing.
Good of you to join us. Pangbourne: Ah, Laing.
Có anh tham gia thật tốt Ah, Laing.
Construction of Abha Airport was started in mid-1975 by Laing Wimpey Alireza.
Công tác xây dựng sân bay Abha đã được bắt đầu vào giữa năm 1975 bởi Laing Wimpey Alireza.
There's bound to be something we can give Laing in exchange.
Chắc chắn chúng ta có thể đổi lấy gì đó cho Laing.
Laing published several books about his investigations into the causes of schizophrenia.
Laing đã xuất bản một số cuốn sách về các cuộc điều tra của ông về nguyên nhân của tâm thần phân liệt.
I suspect Laing here has been charged with disseminating propaganda amongst the lower orders.
Tôi nghi ngờ Laing đã bị buộc tội tuyên truyền những thông tin sai lệch xuống tầng dưới.
Laing:“We believe he has a great future.
Conte nói:“ Tôi nghĩ cậu ấy có tương lai tốt.
Results: 125, Time: 0.0307

Top dictionary queries

English - Vietnamese