LASTLY in Vietnamese translation

['lɑːstli]
['lɑːstli]
cuối cùng
last
finally
eventually
ultimately
in the end
lastly
sau hết
after all
lastly

Examples of using Lastly in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lastly, I took in sides…. a lot.
em đã có nhiều lần đến… bên… bên.
Lastly, Jumia is owned by Rocket Internet.
Thì Lazada và Zalora cùng sở hữu bởi Rocket Internet.
Lastly, eat the fruit there.
ăn những trái cây ở đó.
Lastly, that family means more to them than anything else!
Bởi vì gia đình bạn có ý nghĩa với bạn hơn bất kỳ điều gì khác!”!
Lastly, enjoy your time in college.
Hãy tận hưởng khoảng thời gian ở đại học.
Lastly, write down what, exactly, you do(or will do).
Hãy viết ra chính xác nhưng gì mà bạn đang làm( hoặc sẽ làm).
Lastly, here's some further evidence.
Sau đây là một số dẫn chứng khác.
Lastly, the Lord proclaims himself“abounding in steadfast love and faithfulness”.
Và sau cùng Chúa tự tuyên bố là" cao cả trong tình yêu lòng thành tín".
Lastly, remember always to wash your hands.
hãy luôn luôn nhớ rửa tay nữa.
Lastly, make the best of every situation.
Và hãy tận dụng tốt nhất mỗi tình huống.
Lastly, there are a lot of diseases in the world.
Tuy nhiên trên đời có rất nhiều loại bệnh.
Lastly, you should, of course, frequently clean your house.
Ngoài ra, bạn nên thường xuyên dọn dẹp nhà cửa.
Lastly, what will you be doing when you are 60?
Và sau 60 tuổi bạn sẽ có được những gì?
Lastly, consider the theme of your wedding as a whole.
Hãy xem xét chủ đề đám cưới tổng thể của bạn.
Lastly, always travel with an open mind.
Hãy thường xuyên đi du lịch với một đầu óc rộng mở.
And then lastly, character.
Và sau cùng, là tính cách.
Lastly, believe in the magic in life.
Hãy tin vào điều kỳ diệu trong cuộc sống.
Lastly, the fire happened right at the right time.
Do vụ cháy xảy ra đúng vào thời điểm.
Lastly, you also need to consider your style.
Ngoài ra, bạn cũng cần nhìn vào phong cách làm việc của họ.
Lastly, have you been in contact with the owner of that dog?
Nhưng em có liên lạc được với người chủ của con chó đó không?
Results: 3562, Time: 0.0434

Top dictionary queries

English - Vietnamese