LOOKING GOOD in Vietnamese translation

['lʊkiŋ gʊd]
['lʊkiŋ gʊd]
tìm kiếm tốt
good search
looking good
search well
nhìn tốt
look good
look well
see better
good viewing
look fine
see well
a good view
look great
trông đẹp
look good
look beautiful
look nice
look pretty
look great
look comely
look fine
looks sleek
vẻ tốt
looks good
sound good
seem good
look fine
seemingly good
looks great
trông ngon
looks good
looks delicious
trông tốt
look good
looks great
looks fine
appears good
nhìn ngon
looks good
it looks delicious
trông ổn
look good
look fine
looks okay
look great
look OK
look alright
nhìn đẹp đấy
trông bảnh
look good
vẻ ổn
looking good
nhìn ổn

Examples of using Looking good in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Looking good, Billy.
Trông ngon đấy, Billy.
On the blue shade zodiac sign looking good on the upper vest.
Trên các dấu hiệu màu xanh bóng hoàng đạo nhìn tốt trên áo gi lê trên.
Fallout 3 is looking good.
Fallout 3 vẫn có vẻ tốt imo.
Looking good's the most important part.
Trông bảnh bao là phần quan trọng nhất.
Ralph! Looking good, big fella!
Ralph! Nhìn ngon đó, anh bự!
Brenda, looking good.
Brenda, nhìn đẹp đấy.
Looking good, guys.
Trông ổn đấy.
Looking good, Bill!
Trông ngon lắm Bill!
not just looking good.
không chỉ nhìn tốt.
Everything's looking good.
Mọi thứ có vẻ tốt.
Looking good, Merlin.
Trông bảnh bao lắm, Merlin.
Hey, looking good, babe.
Này, em nhìn ngon đấy, cưng.
Looking good.
Nhìn đẹp đấy.
The birds as a whole are looking good.
Những chú chim của bạn về tổng thể trông ổn.
So it's about looking good and bad.
Vì vậy, nó là về nhìn tốt và xấu.
Things are looking good.
Mọi việc có vẻ tốt.
Everything's looking good.
Mọi thứ có vẻ ổn.
These are looking good.- Okay.
Được rồi.- Mấy miếng này trông ngon rồi.
Looking good, big fella! Ralph!
Ralph! Nhìn ngon đó, anh bự!
Hey, looking good, Johnny.
Này, trông bảnh đấy, Johnny.
Results: 243, Time: 0.0754

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese