LUNATIC in Vietnamese translation

['luːnətik]
['luːnətik]
điên
crazy
mad
insane
madness
lunatic
maniac
insanity
psycho
madman
nuts
tên điên
madman
lunatic
maniac
psycho
kẻ mất trí
lunatic
tâm thần
mental
psychiatric
psychotic
psychiatry
psychological
psychomotor
psycho
psychopathic
psychic
spirit
tên khùng
fool
mất
take
lose
loss
spend
died
missing
gone
tên mất trí
khùng khùng
crazy
lunyl
kẻ loạn trí

Examples of using Lunatic in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tetch is a lunatic.
Tetch là một tên điên.
That other guy out there, he's a lunatic.
Gã kia là tên điên.
A lunatic demon of the worst kind.
Con quỷ điên loạn nhất trong các thể loại.
Lunatic Water and waterfall in the middle of the world?
Dòng nước và thác nước ở trung tâm của thế giới?
Tell Rhodes, find this lunatic right now.
Bảo Rhodes tìm thằng điên này ngay.
This lunatic just asked me to marry him!
Gã điên này vừa hỏi cưới tớ!
The lunatic on top of this craft is holding a Hadron Enforcer.
Gã điên đứng trên này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.
Hey, lunatic. Dean?
Chào, đồ điên. Anh Dean?
Wouldn't believe you. Only a lunatic.
Kẻ điên mới không tin anh.
We have a lunatic a gate 9.
thằng điên ở cổng.
Some lunatic downtown is stirring up a crowd.
Một tên điên khùng nào đó đang gây náo động trên phố.
The lunatic on top of this craft is holding a Hadron Enforcer.
Thằng điên đứng trên con tàu này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.
Lunatic thinks this is a game.
Thằng điên đó nghĩ đây là trò chơi.
Who is this lunatic?- Yeah.
Gã điên này là ai?- Phải.
So, you're the lunatic saved the Russian president.
Vậy anh là gã điên đã cứu Tổng thống Nga.
Pos(480,1060)}The lunatic on top of this craft is holding a Hadron Enforcer.
Thằng điên đứng trên con tàu này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.
What if that lunatic we call a father Rebekah.
Nếu gã điên mà chúng ta gọi là cha ấy Rebekah.
Look at what this lunatic is doing to our company's image.
Xem gã điên này đang làm gì hình ảnh công ty đi.
You know this lunatic?
Em biết gã điên này?
That lunatic doesn't have powers.
Gã điên đó không có năng lực gì cả.
Results: 327, Time: 0.0538

Top dictionary queries

English - Vietnamese