MOBY DICK in Vietnamese translation

mocha dick
moby dick
cuốn tiểu thuyết moby dick

Examples of using Moby dick in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
New Bedford's odyssey began long before Moby Dick, however, dating several decades earlier to 1765 when Joseph Rotch,
Tuy nhiên, hành trình của New Bedford đã bắt đầu rất lâu trước khi tiểu thuyết Moby Dick ra đời,
You can read more Moby Dick facts, including the surprisingly fascinating real life story that inspired the novel, here: A Real Life White Whale that Destroyed Over 20 Whaling Ships and Survived Encounters with Another 80.
Bạn có thể đọc thêm thông tin về Moby Dick, kể cả câu chuyện đời thực hấp dẫn đáng ngạc nhiên đã truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết, ở đây: Một con cá voi trắng sống thực sự phá hủy hơn 20 con tàu cá voi và những cuộc gặp gỡ sống sót với 80 con khác.
Read Moby Dick.
Đọc Moby Dick.
Reading Moby Dick.
Đọc Moby Dick.
Or read Moby Dick.
Đọc Moby Dick.
We read Moby Dick.
Đọc Moby Dick.
The legendary Moby Dick.
Góc huyền thoại MOBY DICK.
At the Moby Dick.
Trên chiếc Moby Dick này.
Chapter one. Moby Dick.
Chương 1. Moby Dick.
Moby Dick is dead.
Moby Dick bị phá hủy.
Moby Dick, Chapter 1.
Chương 1. Moby Dick.
Moby Dick. Chapter one.
Chương 1. Moby Dick.
Moby Dick has been slain.
Moby Dick bị hủy diệt.
Added information about Moby Dick.
Một số hình ảnh thêm về Moby Dick.
Moby Dick has been slain.
Moby Dick bị phá hủy.
More info about Moby Dick.
Một số hình ảnh thêm về Moby Dick.
Have you read Moby Dick?
Anh đã đọc Moby Dick chưa?
Do you have Moby Dick?
Bạn có nhớ Moby Dick?
Where to Play Moby Dick?
Moby Dick( Rabcat) Chơi ở đâu?
Moby Dick, conquered at last.
Moby Dick[ 1], cuối cùng thì cũng bị chinh phục.
Results: 187, Time: 0.0342

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese