MORE EFFECTIVELY in Vietnamese translation

[mɔːr i'fektivli]
[mɔːr i'fektivli]
hiệu quả hơn
more efficient
more effective
more efficiently
more effectively
more productive
more efficiency
more productively
more cost-effective
more fruitful
tốt hơn
good
superior
great
better than
càng hiệu quả
more effective
as efficiently
more efficient
more effectively
as effectively
more efficacious
as efficient as

Examples of using More effectively in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The more deeply we pay attention the quicker the messages are received and the more effectively we can act upon them.
Chúng ta càng chú ý sâu sắc thì tin nhắn nhận được càng nhanh và chúng ta có thể hành động theo chúng càng hiệu quả.
take to manage the situation and my emotional response more effectively?
kiểm soát những phản ứng cảm xúc của tôi tốt hơn?
Ziglar's primary aim is to help sales professionals persuade their customers more effectively, more ethically, and more often!
Mục đích chính của cuốn Phong cách bán hàng Zig Ziglar là giúp bạn thuyết phục được nhiều người hơn, hiệu quả hơn, hợp lý hơn và thường xuyên hơn!
Of employers find it enables companies to achieve goals faster, more effectively and at lower cost.
Một số 32% cho biết họ tin rằng AI cho phép các công ty đạt được mục tiêu nhanh hơn, hiệu quả hơn và với ít tiền hơn.
Government can apply AI to serve the public faster, more effectively, and at a lower cost.
Và Chính phủ có thể sử dụng chính AI để phục vụ công dân nhanh hơn, hiệu quả hơn, với chi phí thấp hơn.
The government can use AI itself to serve the public faster, more effectively, and at lower cost.
Và Chính phủ có thể sử dụng chính AI để phục vụ công dân nhanh hơn, hiệu quả hơn, với chi phí thấp hơn.
Some 32% said they believe AI enables companies to achieve goals faster, more effectively, and for less money.
Một số 32% cho biết họ tin rằng AI cho phép các công ty đạt được mục tiêu nhanh hơn, hiệu quả hơn và với ít tiền hơn.
Python peruses information a great deal more effectively and synchronization with Hadoop is a special reward.
Python peruses thông tin rất nhiều hiệu quả hơn và đồng bộ hóa với Hadoop là phần thưởng đặc biệt.
Teachers need to be taught how to search the web more effectively so that they can pass on these skills to their students.
Giáo viên cần phải được tập huấn kĩ năng tìm kiếm trên web hiệu quả hơn để có thể truyền đạt những kĩ năng này cho học sinh.
One link from a well-known domain name will improve your rankings much more effectively than a host of links from comparatively obscure sites.
Một liên kết từ một tên miền nổi tiếng sẽ cải thiện thứ hạng của bạn hiệu quả hơn nhiều so với một loạt các liên kết từ các trang web tương đối khó hiểu.
Search engines and visitors can interact with your website more effectively when you use URLs that describe the pages content for example: WEB.
Công cụ tìm kiếm và khách truy cập có thể tương tác với trang web của bạn hiệu quả hơn khi bạn sử dụng URL mô tả nội dung trang ví dụ: WEB.
In order to process your extrusion quotation more effectively it would be helpful if you could provide the drawing of your aluminium profiles.
Để xử lý báo giá đùn của bạn hiệu quả hơn, sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể cung cấp bản vẽ các cấu hình nhôm của mình.
The result is a race car that manages energy even more effectively than before.
Kết quả là một chiếc xe đua mà quản lý năng lượng hiệu quả hơn nhiều so với trước đây.
fishing economy in Europe, the marine environment must be protected more effectively.
cầnphải có biện pháp bảo vệ môi trường biển hiệu quả hơn nữa.
Focus” can also slow down time, so that Garrett is able to steal more effectively while pick-pocketing.
Focus cũng có thể làm chậm thời gian, do đó Garrett có thể ăn cắp một cách hiệu quả hơn trong khi móc túi.
In many cases, we can do that far more effectively by working together.
Trong nhiều trường hợp, chúng tôi có thể làm việc đó hiệu quả hơn nữa bằng cách làm việc cùng nhau.
Here are three steps you can take to start managing your inbound freight more effectively today.
Dưới đây là ba bước bạn có thể thực hiện để bắt đầu quản lý vận chuyển hàng hóa đầu vào của mình ngày càng hiệu quả hơn.
AB 1294 will help law enforcement more effectively combat new illegal gambling operations throughout the state.
Dự Luật AB- 1294 sẽ giúp cơ quan pháp luật chống lại các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp hiệu quả nhiều hơn trên toàn tiểu bang.
I'm fitter, more alert, happier, and work more effectively- as is the case for millions of other cyclists.
Tôi là người trông nom, tỉnh táo hơn, vui vẻ hơn và làm việc hiệu quả hơn nữa- như trường hợp của hàng triệu người đi xe đạp khác.
People are the power and motivation for the National Assembly to operate more effectively.
Nhân dân chính là sức mạnh và động lực để Quốc hội hoạt động ngày càng hiệu quả hơn.
Results: 2488, Time: 0.0581

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese