MY BACKPACK in Vietnamese translation

ba lô của tôi
my backpack
balô
backpack
balloon
pack
balo của tôi
túi xách của tôi
my bag
my handbag
my purse
my backpack
túi của tôi
my bag
my pocket
my purse
my pack
my suitcase
my handbag
my wallet
my backpack
balô của con
cặp tôi

Examples of using My backpack in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And the gem fell from my backpack.
Và nó rơi khỏi balo của tớ.
Put it in my backpack. Do what?
Bỏ… bỏ nó vào trong balo của tớ.
It's in my backpack.
Nó ở trong cặp của con.
Put put it in my backpack.
Bỏ… bỏ nó vào trong balo của tớ.
And it came off my backpack.
Và nó rơi khỏi balo của tớ.
That he slipped into my backpack.
Anh ta nhét vào ba lô tôi.
I have some things in my backpack.
Tôi có vài thứ trong túi.
It's in my backpack.
Nó nằm trong ba lô mình.
It's safe. It's in my backpack.
Nó nằm trong ba lô mình.
Put Do what? put it in my backpack.
Bỏ… bỏ nó vào trong balo của tớ.
There's a bottle of tequila in my backpack.
Có một chai tequila trong ba lô của anh.
There's tequila in my backpack.
Có một chai tequila trong ba lô của anh.
I think I have mine in my backpack.
Chắc là nó đang ở túi của tớ.
Put it in my backpack.
Bỏ… Bỏ nó vào túi của tớ.
get some water out of my backpack.
lấy nước trong ba lô tôi.
Your dead dog pissed in my backpack.
Con chó chết của cậu từng tè vào balô của tớ.
Get some stuff to put in my backpack.
Để lấy vài thứ đồ cho vào balo.
Back then I just grabbed my backpack, which was usually too heavy,
Quay lại sau đó tôi chỉ nắm lấy ba lô của tôi, mà thường là quá nặng,
I hunched my shoulder, I picked my backpack up again and I started walking.
Tôi khom người xuống, cầm lấy balô và 1 lần nữa tôi bắt đầu đi tiếp.
He said the dummy you guys put in my backpack attacked him with supernatural powers.
Ông nói hình nộm các anh để trong ba lô của tôi… Tấn công anh ta với sức mạnh siêu nhiên.
Results: 84, Time: 0.0443

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese