NEPHEW in Vietnamese translation

['nevjuː]
['nevjuː]
cháu
nephew
grandson
grandchild
of you
nephew
đứa cháu trai
nephew
grandson
trai
boyfriend
boy
son
brother
male
guy
young
mussels
man
clams
người cháu trai
his nephew
his grandson

Examples of using Nephew in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But this nephew was assassinated before the Great War.
Nhưng người cháu này bị ám sát trước Thế chiến I.
It's your turn, nephew.
Giờ đến lượt cháu rồi.
My nephew is as foolish with money as he is in his new philosophies.
Thằng cháu ta kiếm tiền ngu như cái triết lý sống của nó.
This nephew had 5000 dollars on him.
Người cháu này có 5.
Really? Well, my six-year-old nephew plays with Legos?
Well, thằng cháu 6 tuổi của tôi chơi Legos. Thật á?
My nephew is 1.
Thằng cháu tôi 1.
My wife's nephew.".
Vợ của cháu trai.".
I spent one afternoon there with my sister and nephew.
Hôm mình đến thì là đi cùng chị mìnhcháu mình.
I haven't seen my sister and nephew in months.
Tôi chưa gặp lại em dâu và các cháu mình trong 4 năm qua.
Come to think of it, he wasn't even sure his nephew.
Nghĩ ñi nghĩ lại thật kỹ, ông thấy cũng không chắc thằng cháu của ông.
I don't know why, nephew….
Em không biết tại sao… hiihiiii….
I hadn't seen my sister and nephew for 12 years.
Tôi chưa gặp lại em dâu và các cháu mình trong 4 năm qua.
Mr. Y is the Mr. X's nephew.
Cậu ấy là cháu trai của ông X đấy.
Do you want me to call your nephew?”.
Anh muốn tôi gọi anh là anh rể?”.
I haven't seen my nieces and nephew in almost three years.
Tôi chưa gặp lại em dâu và các cháu mình trong 4 năm qua.
Even my nephew, Wang betrayed me.
Cũng bán đứng tôi. Ngay cả thằng cháu trai tôi, Wang.
Thank you, nephew.
Cảm ơn con.
I might only castrate Mr McManus's nephew David.
Tôi có thể cắt bao quy đầu cho cháu của McManus: David.
My son won't just be your nephew.
Con trai chị không chỉ là cháu gọi em bằng dì.
Look, I have a hard enough time getting my nephew to.
Này, tôi còn không có đủ thời gian cho thằng cháu tôi.
Results: 1836, Time: 0.0538

Top dictionary queries

English - Vietnamese