NEVER MAKE IT in Vietnamese translation

['nevər meik it]
['nevər meik it]
không bao giờ làm cho nó
never made it
không bao giờ biến nó thành
never make it
không bao giờ vượt qua được
never get over
không bao giờ được đưa
was never put
never made it

Examples of using Never make it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We will never make it.
Chúng ta sẽ không bao giờ làm được.
He will never make it.
Anh ấy sẽ không bao giờ làm được.
Many cases never make it to court.
Một số trường hợp không bao giờ làm cho nó ra tòa cả.
Yet, many cases never make it to trial.
Ngoài ra, một số trường hợp không bao giờ làm cho nó ra tòa cả.
You will never make it off this island.
Anh sẽ không bao giờ ra khỏi hòn đảo này được.
you will never make it.
bạn sẽ không bao giờ làm được.
That is a big transition, and many entrepreneurs never make it.
Nó là một sự chuyển biến lớn, và nhiều nhà kinh doanh không bao giờ làm được.
That's a big transition, and many entrepreneurs never make it.
Nó là một sự chuyển biến lớn, và nhiều nhà kinh doanh không bao giờ làm được.
They said,"i will bet they will never make it".
Họ nói:" Tôi đánh cược họ sẽ ko bao giờ làm được".
Many sensitive projects are classified or just never make it online.
Nhiều dự án nhạy cảm được phân loại hoặc chỉ là không đưa lên mạng trực tuyến.
Good Lord, I will never make it!
Chúa ơi, tôi sẽ không bao giờ làm được!
We will never make it.
Chúng ta sẽ không làm được.
There's one thing I will never make it.
Có một chuyện em sẽ không bao giờ làm được.
They said“I bet they will never make it”.
Họ nói:" Tôi cá họ sẽ không bao giờ làm được".
He will never make it.
Cậu ta sẽ không làm được.
Atreyu! Atreyu! Oh… he will never make it!
Atreyu! Atreyu! Ồ… Cậu sẽ không bao giờ làm được!
No, you will never make it.
Không, cô sẽ không làm vậy.
I will never make it!
tôi sẽ không bao giờ làm được.
Oh… he will never make it! Atreyu! Atreyu!
Atreyu! Atreyu! Ồ… Cậu sẽ không bao giờ làm được!
we will never make it!
thì chúng ta sẽ không bao giờ làm được.
Results: 86, Time: 0.0533

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese