OUR CLASS in Vietnamese translation

['aʊər klɑːs]
['aʊər klɑːs]
lớp học của chúng tôi
our classroom
our class
class của chúng ta
our class
đẳng cấp của mình
his class

Examples of using Our class in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
No student in our class is as smart as Kate.
Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
Our class was very interesting
Here is our class list.
Còn đây là danh sách lớp mình.
We'd like to introduce you to a new student in our class.
Hôm nay cô muốn giới thiệu một học sinh mới ở lớp ta.
Here are a few details about our class.
Sau đây là một vài thông tin về lớp chúng ta.
Now, I hope you check out our Class Website!
Vì vậy, mong các bạn ủng hộ cho trang web của lớp chúng ta nhé!
I remember the day he walked into our class.
Còn nhớ cái ngày khi tôi bước vào lớp của mình.
Unpleasant things, like coming bottom of our class, happen in life.
Những điều khó chịu, như đến tận cùng của lớp chúng ta, xảy ra trong cuộc sống.
just like our class.”.
giống như lớp mình vậy.”.
Welcome to our class!
Chào mừng tới lớp tôi!
He is also our class in charge.
Hắn cũng là chủ nhiệm lớp của tôi.
Alan became a member of our class.
Tara là một thành viên của lớp mình.
He will be joining our class from today.".
Kể từ hôm nay bạn ấy sẽ học tại lớp chúng ta”.
Definitely Not Our Class.
Chắc chắn không phải lớp mình.
UNPLEASANT THINGS, like becoming last in our class, happen in life.
Những điều khó chịu, như đến tận cùng của lớp chúng ta, xảy ra trong cuộc sống.
From now on, he will be part of our class.
Từ bây giờ bạn ấy sẽ là thành viên của lớp chúng ta.
The future of the world is in our class room today.
Tương lai của thế giới ở trong lớp học của tôi ngày hôm nay.
Now, we have a returning student who will be joining our class today.".
Hôm nay sẽ có một học sinh chuyển đến lớp ta đấy.”.
May you always be a bright light in our class.
Cậu luôn là một tấm gương sáng trong tập thể lớp chúng ta.
Look who arrived in our class today?
Các con hãy nhìn xem hôm nay ai đến thăm lớp mình?
Results: 175, Time: 0.0436

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese