OUR CLIENT in Vietnamese translation

['aʊər 'klaiənt]
['aʊər 'klaiənt]
khách hàng của chúng tôi
our customer
our client
our clientele
our guests
thân chủ của chúng tôi

Examples of using Our client in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To tell me you met our client?
Để nói cô đã gặp khách hàng của ta?
But our client… wants a billion won.
Muốn một tỷ won. Nhưng thân chủ của ta….
And you making lewd comments about our client isn't?
Cô đang đưa ra bình luận dâm dục về thân chủ của ta đấy à?
We now have an opportunity to show our client.
Bây giờ chúng ta có cơ hội để cho các khách hàng thấy.
The manager tried to snatch our client but failed.
Quản lý của họ định cướp khách của chúng ta không thành.
We said from the beginning… that if our client remained silent we would quit his defence.".
Chúng tôi đã nói ngay từ đầu rằng nếu thân chủ của chúng tôi giữ im lặng thì chúng tôi sẽ không biện hộ cho anh ta nữa.”.
Our client is fully co-operating with the police at this time,” Narayanan said in a statement.
Thân chủ của chúng tôi hiện hoàn toàn hợp tác với cảnh sát”, theo thông báo từ Narayanan.
Our client has instructed us to tell you that your family will be generously compensated for your sacrifice.
Thân chủ của chúng tôi dặn chúng tôi nói với anh rằng gia đình anh sẽ được bồi thường thoả đáng cho sự hy sinh của anh.
What Mr Haywood was saying was that our client Ms Hobbs wants it upfront that the political content of the show has to be entirely in her control.
Ý ông Haywood là thân chủ của chúng tôi… tức là bà Hobbs, muốn một cách thẳng thừng rằng nội dung chính trị của chương trình.
What Mr. Haywood was saying, Ms. Christensen, was that our client… Ms. Hobbs, wants it up-front
Cô Christensen, ý ông Haywood là thân chủ của chúng tôi… tức là bà Hobbs,
As we stated on the phone, our client is willing to be placed in protective custody and waive all considerations for immunity.
Như đã nói ở trên điện thoại, thân chủ của chúng tôi sẵn sàng bị giam giữ phòng ngừa và không chối bỏ gì cả.
Benjamin Brafman, said,“We have maintained from the beginning of this case that our client is innocent.
Benjamin Brafman nói:“ Chúng tôi đã bảo vệ được quan điểm của mình ngay từ đầu là thân chủ của chúng tôi vô tội”.
They dream about watching their kids in a pool… without worrying that they will have a hysterectomy at 20. Like Rosa Diaz, our client.
Họ chỉ mơ được thấy con cái bơi lội trong bể bơi… mà không lo bị cắt dạ con vào tuổi 20… như Rosa Diaz, thân chủ của chúng tôi.
Our client funds are held in a segregated client account with National Australia Bank for your peace of mind.
Tiền gửi của khách hàng chúng tôi được giữ trong một tài khoản khách hàng tách biệt với ngân hàng quốc gia Úc để bạn yên tâm.
Freedom: We have the liberty to answer to our client requirements and business courses in order to shape our fate.
Tự do: Chúng tôi có quyền tự do đáp ứng nhu cầu của khách hàng và xu hướng của ngành để định hình tương lai của chúng tôi.
When I first started working with our client I had a heck of a time wrapping my brain around microservices and how they functioned.
Khi tôi lần đầu tiên bắt đầu làm việc với khách hàng chúng tôi đã có một khoảng thời gian làm việc với microservices và biết nó hoạt động như thế nào.
We will implement this configuration on our client, which will give us a seamless way to interact with our GraphQL endpoint!
Chúng ta sẽ cài đặt cấu hình này trên máy client của chúng ta, sẽ cho chúng ta một cách liền mạch hơn để tương tác với endpoint GraphQL của chúng ta!.
We sold your first iMED to our client and it has very good quality, and we like better the arm connectors!!
Chúng tôi đã bán iMED đầu tiên cho khách hàng của mình và nó có chất lượng rất tốt và chúng tôi thích kết nối cánh tay tốt hơn!!
Representing our client in the market, we help our clients to capture the opportunities,
Đại diện cho khách hàng của chúng tôi trên thị trường, chúng tôi giúp khách hàng
So don't worry- become our client, and you won't regret it!
Đừng ngần ngại trở thành một trong những khách hàng của chúng tôi, bạn sẽ không hối tiếc!
Results: 689, Time: 0.0364

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese